Curtir trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Ciúmes da foto e a história da bike
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Ở Brazil, curtir là động từ hàng ngày để 'thích' một bài đăng: meu marido curtiu essa foto nghĩa là 'chồng tôi đã thích bức ảnh này'. Nhưng nghĩa gốc của nó là 'thưởng thức' — curtir a praia (thưởng thức bãi biển), curtir um som (thưởng thức âm nhạc), curtir a vida (tận hưởng cuộc sống). Vì vậy khi người Brazil bấm vào biểu tượng trái tim nhỏ, họ thực ra đang nói là họ 'thưởng thức' nó, điều này khiến một từ ngữ cũ hữu ích cảm thấy như nhà trong cuộc sống trực tuyến hiện đại của nó.
Hỏi você curte futebol? là ý 'bạn có thích / bạn có mê bóng đá không?' — rộng và ấm áp hơn từ 'like' trong tiếng Anh. Từ này có nguồn gốc xa hơn nữa: từ Latinh conterō (nghĩa là 'xay nhuyễn'), curtir ban đầu có nghĩa là tẩm da hoặc ủ thực phẩm, sau đó dùng figurative nghĩa là 'chịu đựng' điều gì đó khó khăn, trước khi định hình thành nghĩa ngày nay là 'thưởng thức / vui chơi / thích'. Trong đoạn clip, một người vợ tin chắc chồng mình chỉ curtiu bức ảnh của người lạ por causa da bike — vì chiếc xe đạp — bối cảnh hàng ngày hoàn hảo để gặp gỡ động từ này trong nghĩa mạng xã hội của nó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.