「melar」 trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Como cortar melancia sem fazer sujeira
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Melar xuất phát trực tiếp từ mel (tức là 「mật ong」) và mang nghĩa làm cho thứ gì đó trở nên dính hoặc bôi lên một lớp thứ bết dính — đúng như nước dưa hấu làm bết lên mặt bạn. Nhưng người Brazil còn dùng từ này theo nghĩa bóng: khi một kế hoạch, thương vụ hoặc trận đấu 「thất bại」, người ta nói nó melou. Vì vậy, cùng một từ vừa chỉ cái cằm dính nhớt, vừa chỉ một kế hoạch bị hỏng, điều đó khiến nó rất tiện để biết.
Theo nghĩa đen: o suco grudento mela o seu rosto — 「nước ép dính bết lên mặt bạn」. Gốc từ 「mật ong」 hiện rõ trong meloso (「dính, sánh, nhớt」, và theo nghĩa mở rộng là 「ngọt ngào quá độ」 hoặc 「quá ngọt ngào, làm phiền」 khi nói về một người). Nghĩa bóng là tiếng lóng phổ biến ở Brazil: o negócio melou (「thương vụ bị lỡ」), melou o jogo (「trận đấu bị hỏng」), a chegada dos pais melou a brincadeira (「cha mẹ xuất hiện làm hỏng vui」). Hãy hình dung một thứ gì đó bị dính nhớt, cục cục, và cả hai nghĩa sẽ gợi mở nhau — một bãi bết dính và một kế hoạch bị cục mịch, đình trệ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.