「melar」 trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Como cortar melancia sem fazer sujeira

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
melar
Động từ thường dùng hàng ngày của Brazil
làm dính/làm bết; nói chung, bị lỡ, bị hỏng, thất bại

Melar xuất phát trực tiếp từ mel (tức là 「mật ong」) và mang nghĩa làm cho thứ gì đó trở nên dính hoặc bôi lên một lớp thứ bết dính — đúng như nước dưa hấu làm bết lên mặt bạn. Nhưng người Brazil còn dùng từ này theo nghĩa bóng: khi một kế hoạch, thương vụ hoặc trận đấu 「thất bại」, người ta nói nó melou. Vì vậy, cùng một từ vừa chỉ cái cằm dính nhớt, vừa chỉ một kế hoạch bị hỏng, điều đó khiến nó rất tiện để biết.

Theo nghĩa đen: o suco grudento mela o seu rosto — 「nước ép dính bết lên mặt bạn」. Gốc từ 「mật ong」 hiện rõ trong meloso (「dính, sánh, nhớt」, và theo nghĩa mở rộng là 「ngọt ngào quá độ」 hoặc 「quá ngọt ngào, làm phiền」 khi nói về một người). Nghĩa bóng là tiếng lóng phổ biến ở Brazil: o negócio melou (「thương vụ bị lỡ」), melou o jogo (「trận đấu bị hỏng」), a chegada dos pais melou a brincadeira (「cha mẹ xuất hiện làm hỏng vui」). Hãy hình dung một thứ gì đó bị dính nhớt, cục cục, và cả hai nghĩa sẽ gợi mở nhau — một bãi bết dính và một kế hoạch bị cục mịch, đình trệ.

Từ CheffOtto↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

74.7%
Top 1.000
86.1%
Top 2.000
93.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

90%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

grudento
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sticky
mela
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mess (from fruit)
fatias
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
slices
melancia
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
watermelon

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha