Cụm từ *não presta* trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Garoto humilhado tenta provar que seus vídeos prestam
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Sách giáo khoa dạy prestar trong các cặp từ cố định: prestar atenção (chú ý), prestar serviço (cung cấp dịch vụ). Nhưng trong văn nói hàng ngày, nó có một nghĩa thẳng thắn hơn — chỉ việc có giá trị hay không. Isso não presta nghĩa là 'cái đó không được'; será que vai prestar? là 'cái này có được không?'. Dùng cho người, ele não presta là một phán xét đạo đức chứ không phải đánh giá: hắn ấy vô giá trị, xấu tính.
Nghĩa khẳng định hiếm hơn nhưng vẫn dùng: presta para alguma coisa? — 'có ích cho việc gì không?', và não presta para nada — 'chẳng có ích gì cả'. Tính từ liên quan prestativo lại đi ngược chiều, nghĩa là nhiệt tình, giúp đỡ. Toàn bộ đoạn clip xoay quanh nghĩa này — mọi người nói với cậu bé os vídeos dele eram ruins, và câu hỏi cậu ấy quyết tâm giải đáp là será que isso vai prestar?
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.