Tại sao 'rosa' không thay đổi ở số nhiều trong tiếng Bồ Đào Nha?
Tipos de pessoas escolhendo cores favoritas
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Rosa vừa chỉ loài hoa hồng, vừa chỉ màu hồng, và nguồn gốc này có hệ quả ngữ pháp: các màu mượn tên từ vật thể thường không hòa hợp với danh từ, nên dạng chuẩn an toàn nhất thường là bất biến — um carro rosa, duas blusas rosa. Bạn cũng có thể gặp rosas trong văn bản, nhưng rosa là lựa chọn chuẩn, an toàn cho người học. Đằng sau nó là cụm cor de ẩn hình, nghĩa là '(màu của) hoa hồng', khiến từ này bị 'đóng băng' ở dạng gốc.
Quy tắc tương tự áp dụng cho laranja (cam), cinza (xám tro), vinho (đỏ rượu vang) và creme: sapatos laranja, paredes cinza, calças vinho. Các tính từ màu thông thường thì hòa hợp — calças vermelhas, olhos azuis. Văn nói có xu hướng biến động với rosa cụ thể, nhưng dạng chuẩn bất biến vẫn là lựa chọn an toàn nhất cho người học.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.