**sobras** nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha?

Filho se surpreende ao ver a mãe comer tudo

A2 · Nền tảng vữngTiếng Bồ Đào Nha Brazil⏱ 26s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
sobras
Từ vựng bếp núc tiếng Bồ Đào Nha Brazil
sobras — thức ăn thừa sau bữa ăn

Trong tiếng Bồ Đào Nha, sobras là thức ăn thừa — đồ ăn còn lại sau khi mọi người đã ăn xong. Đây là dạng số nhiều của sobra, danh từ hình thành từ động từ sobrar, nghĩa là «thừa» hoặc «còn lại». Vì vậy khi bữa ăn kết thúc mà vẫn còn đồ ăn trên bàn, thứ còn lại chính là sobras: một từ rất hay dùng trong hầu như mọi bữa cơm gia đình.

Động từ này xuất hiện liên tục trong giao tiếp hàng ngày: «sobrou comida?» («còn đồ ăn không?»), và thành ngữ tiện lợi de sobra nghĩa là «dư dả» hoặc «thừa thãi» — «temos tempo de sobra», «chúng ta có thời gian dư dả». Sobrar bắt nguồn từ Latinh superāre, nghĩa là «vượt quá, vượt lên» — cùng gốc từ với superar («vượt qua»), nên sobras theo nghĩa đen là thứ còn lại sau khi bạn đã vượt quá mức cần thiết. Trong đoạn clip, một người mẹ thầm dành sobras cho gia đình, bản thân ăn rất ít.

Từ Jara BR!↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

90.2%
Top 1.000
92.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

95.6%
Top 1.000
98.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

suco
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
juice
sobras
1×
Top 5.000
leftovers
comendo
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
ultimamente
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
recently
guardando o resto para depois
1×
saving some for later

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha