«virar» trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Como mandar a visita embora com humor
B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp
Virar ban đầu mang nghĩa «quay», «xoay»: vira à direita, virar a página. Người Brazil mở rộng nghĩa thành «trở thành» — virar médico (trở thành bác sĩ), virou moda (trở thành xu hướng), a chuva virou tempestade. Đây là lựa chọn thân mật thay cho tornar-se và ficar, và khác với «turn into» của tiếng Anh, virar thường đi kèm trực tiếp danh từ chỉ trạng thái mới, không cần mạo từ: ele virou lenda, chứ không phải uma lenda.
Hai nghĩa phổ biến khác cũng đi kèm: virar a noite là thức trắng đêm, và virar một ly đồ uống là uống cạn ly một hơi. Đoạn clip này là bài học điển hình về cách gợi ý khách không chịu về, và kết thúc bằng lời cảnh báo của chủ nhà rằng sau nửa đêm eu viro lobisomem — «tôi sẽ biến thành người sói».
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.