Từ 'anbitteln' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Über Geldsorgen und Unterstützung in schwierigen Zeiten

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
anbitteln
Cách nói không chuẩn, thân mật để nhờ vay tiền
Nhờ vả ai đó cho vay một ít tiền theo cách ngại ngùng, nửa miệng.

Trong đoạn clip, ai đó hỏi xem khi thiếu tiền thì có thể 'ein bisschen anbitteln' ai — nghĩa là nhờ vả, hơi ngại ngùng, xin một ít tiền mặt. Từ này miêu tả việc tìm người thân thiết, như bố mẹ, và thầm kín xin giúp đỡ trong khi cảm thấy hơi khó xử. Nó nhẹ nhàng hơn một lời yêu cầu thẳng thắn; bạn thực sự hy vọng đối phương sẽ đồng ý.

Câu thoại trong clip: '...die du so ein bisschen anbitteln kannst?' — '...mà bạn có thể nhờ vả một chút, hơi ngại ngùng?' 'anbitteln' có nghĩa là nhờ ai đó cho tiền theo cách van xin, hơi xấu hổ. Động từ chuẩn là 'anbetteln' (jemanden anbetteln = van xin/nhờ vả ai đó, ví dụ xin tiền); 'anbitteln' trong clip là biến thể thân mật, không chuẩn, nên hãy học 'anbetteln'. Nó ngại ngùng hơn 'fragen' (hỏi/xin thẳng), và mềm dẻo hơn 'betteln' (xin xỏ công khai). Các ví dụ đơn giản: 'Ich musste meinen Bruder um etwas Geld anbitteln.' — 'Tôi đã phải ngại ngùng nhờ anh trai cho vay một ít tiền.' 'Sie wollte ihre Eltern nicht ständig anbitteln.' — 'Cô ấy không muốn liên tục nhờ cha mẹ cho tiền.' Ghi chú dùng từ: thường chỉ việc nhờ tiền, và thường nghe hơi khó chịu, như thể bạn cảm thấy ngại vì cần giúp đỡ. Người ta thường làm mềm lời hơn nữa bằng 'so ein bisschen' (chỉ một chút), như trong clip. Đây là từ ngữ nói chuyện, gắn liền bối cảnh — từ loại 'nghe là hiểu', không phải từ vựng cốt lõi hàng ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

96%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

92.5%
Top 1.000
96%
Top 2.000
98.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

97.6%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

anbitteln
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
ehrlicherweise
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(formal) honestly, frankly
gee
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(exclamation) gee, wow
geldprobleme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
money problems, financial issues
geldsorgen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
money worries

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức