**atemberaubend** trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Die Siegessäule in Berlin: Geschichte, Aufbau und Aussicht

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
atemberaubend
Tính từ hình ảnh tiếng Đức
atemberaubend — nghĩa đen là 'cướp hơi thở', dùng cho khung cảnh đẹp ngoạn mục, vẻ đẹp tuyệt mỹ hoặc màn trình diễn xuất sắc.

atemberaubend nghĩa đen là 'cướp hơi thở' — Atem là hơi thở, berauben là cướp đoạt — và dùng y hệt như 'breathtaking' trong tiếng Anh: cái gì đẹp đến mức gần như khiến bạn ngưng thở. Người Đức dùng từ này cho những khoảnh khắc lớn: khung cảnh bao la, màn trình diễn xuất sắc, vẻ đẹp thực sự. Không dùng cho 'đẹp' bình thường hàng ngày. Khi người dẫn chuyện đứng trên đỉnh Cột Thắng lợi nhìn ra Tiergarten và phần lớn Berlin, atemberaubend chính là từ đúng nhất.

«Von dort aus ergibt sich ein atemberaubender Blick über den Tiergarten und weite Teile Berlins.» — «Từ đó bạn có một khung cảnh atemberaubend bao phủ Tiergarten và phần lớn Berlin.»<br><br>Die Aussicht von oben war atemberaubend. — Khung cảnh từ trên cao thật atemberaubend.<br><br>Sie sang atemberaubend schön. — Cô ấy hát đẹp đến ngỡ ngàng.<br><br>Ein atemberaubender Moment. — Một khoảnh khắc atemberaubend.<br><br>Lưu ý dùng: Trong câu dẫn bạn nghe atemberaubender — đuôi -er thêm vào để hòa hợp với từ đi sau (ở đây là Blick, 'khung cảnh'). Từ gốc là atemberaubend; đuôi chỉ thay đổi để phù hợp. Chỉ dùng cho những gì thực sự gây ấn tượng mạnh — khung cảnh, màn trình diễn, vẻ đẹp thật — không cho những việc nhỏ nhặt hàng ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.4%
Top 1.000
86.9%
Top 2.000
92%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.6%
Top 1.000
92.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

siegessäule
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
victory column
kreisverkehrs
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
traffic circle (genitive)
achtzehnhundertdreiundsiebzig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
1873 (year)
achtzehnhundertvierundsechzig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
1864 (year)
atemberaubender
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
more breathtaking

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức