**atemberaubend** trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Die Siegessäule in Berlin: Geschichte, Aufbau und Aussicht
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
atemberaubend nghĩa đen là 'cướp hơi thở' — Atem là hơi thở, berauben là cướp đoạt — và dùng y hệt như 'breathtaking' trong tiếng Anh: cái gì đẹp đến mức gần như khiến bạn ngưng thở. Người Đức dùng từ này cho những khoảnh khắc lớn: khung cảnh bao la, màn trình diễn xuất sắc, vẻ đẹp thực sự. Không dùng cho 'đẹp' bình thường hàng ngày. Khi người dẫn chuyện đứng trên đỉnh Cột Thắng lợi nhìn ra Tiergarten và phần lớn Berlin, atemberaubend chính là từ đúng nhất.
«Von dort aus ergibt sich ein atemberaubender Blick über den Tiergarten und weite Teile Berlins.» — «Từ đó bạn có một khung cảnh atemberaubend bao phủ Tiergarten và phần lớn Berlin.»<br><br>Die Aussicht von oben war atemberaubend. — Khung cảnh từ trên cao thật atemberaubend.<br><br>Sie sang atemberaubend schön. — Cô ấy hát đẹp đến ngỡ ngàng.<br><br>Ein atemberaubender Moment. — Một khoảnh khắc atemberaubend.<br><br>Lưu ý dùng: Trong câu dẫn bạn nghe atemberaubender — đuôi -er thêm vào để hòa hợp với từ đi sau (ở đây là Blick, 'khung cảnh'). Từ gốc là atemberaubend; đuôi chỉ thay đổi để phù hợp. Chỉ dùng cho những gì thực sự gây ấn tượng mạnh — khung cảnh, màn trình diễn, vẻ đẹp thật — không cho những việc nhỏ nhặt hàng ngày.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.