Từ 'aufpäppeln' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Hasenretterin päppelt verletzte Feldhasen zurück in die Freiheit
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
aufpäppeln có nghĩa là chăm sóc, nuôi dưỡng một con vật ốm hoặc yếu ớt cho khỏe lại bằng cách cho ăn bằng tay cẩn thận, ngày qua ngày. Người phụ nữ trong đoạn clip đã dành bốn tuần làm chính điều này sau khi một con chó cắn một con thỏ non. Đó là công việc chậm rãi, cần sự tận tâm — cho ăn nhiều lần một ngày với lượng nhỏ — và từ này thường mang cảm giác kiên nhẫn, nhẹ nhàng đó.
«4 Wochen davon hat die Hasenretterin gebraucht, ihn nach einem Hundebiss wieder aufzupäppeln.» — «Người cứu thỏ đã cần bốn tuần để chăm sóc nó khỏe lại sau khi bị chó cắn.» aufpäppeln là dạng bạn sẽ nghe trong giao tiếp hàng ngày — dạng gốc ngắn gọn päppeln tự nó hiếm khi dùng. Ví dụ: «Wir haben den kleinen Vogel aufgepäppelt.» — «Chúng tôi đã chăm sóc con chim nhỏ cho khỏe lại.» «Sie päppelt verletzte Tiere wieder auf.» — «Cô ấy chăm sóc các con vật bị thương cho khỏe lại.» Lưu ý: bạn sẽ nghe từ này chủ yếu dùng cho động vật, tuy nhiên đôi khi người ta dùng một cách ấm áp cho người đang chậm rãi hồi phục sau bệnh tật. Nó thường mang ý nghĩa chăm sóc tận tâm, trực tiếp trong một thời gian dài — không phải điều trị nhanh chóng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.