Từ 'aufpäppeln' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Hasenretterin päppelt verletzte Feldhasen zurück in die Freiheit

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
aufpäppeln
Từ tiếng Đức về cứu hộ động vật
chăm sóc, nuôi dưỡng động vật ốm hoặc bị thương cho khỏe lại bằng cách cho ăn bằng tay kiên nhẫn trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần

aufpäppeln có nghĩa là chăm sóc, nuôi dưỡng một con vật ốm hoặc yếu ớt cho khỏe lại bằng cách cho ăn bằng tay cẩn thận, ngày qua ngày. Người phụ nữ trong đoạn clip đã dành bốn tuần làm chính điều này sau khi một con chó cắn một con thỏ non. Đó là công việc chậm rãi, cần sự tận tâm — cho ăn nhiều lần một ngày với lượng nhỏ — và từ này thường mang cảm giác kiên nhẫn, nhẹ nhàng đó.

«4 Wochen davon hat die Hasenretterin gebraucht, ihn nach einem Hundebiss wieder aufzupäppeln.» — «Người cứu thỏ đã cần bốn tuần để chăm sóc nó khỏe lại sau khi bị chó cắn.» aufpäppeln là dạng bạn sẽ nghe trong giao tiếp hàng ngày — dạng gốc ngắn gọn päppeln tự nó hiếm khi dùng. Ví dụ: «Wir haben den kleinen Vogel aufgepäppelt.» — «Chúng tôi đã chăm sóc con chim nhỏ cho khỏe lại.» «Sie päppelt verletzte Tiere wieder auf.» — «Cô ấy chăm sóc các con vật bị thương cho khỏe lại.» Lưu ý: bạn sẽ nghe từ này chủ yếu dùng cho động vật, tuy nhiên đôi khi người ta dùng một cách ấm áp cho người đang chậm rãi hồi phục sau bệnh tật. Nó thường mang ý nghĩa chăm sóc tận tâm, trực tiếp trong một thời gian dài — không phải điều trị nhanh chóng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.4%
Top 1.000
90.3%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.9%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

birte
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Birte
heckel
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(name/unclear)
neubert
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Neubert
wildkaninchen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
wild rabbit
feldhasen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hares (wild)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức