Cụm từ tiếng Đức 'aufs falsche Pferd gesetzt zu haben' nghĩa là gì?

Triell der OB-Kandidaten in Hannover zur Kommunalwahl

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Đức⏱ 3:04🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
aufs falsche Pferd gesetzt zu haben
Thành ngữ từ đua ngựa
Đặt cược vào con ngựa sai — ủng hộ ai đó hoặc cái gì đó mà sau đó thua hoặc làm bạn thất vọng.

Trong một buổi tranh luận giữa các ứng cử viên thị trưởng Hannover, những người làm nghề bất động sản trong phòng không ai dám nói tên người mình ủng hộ. Tại sao? Vì: “Dann könnte ja die Gefahr bestehen, nach der Wahl aufs falsche Pferd gesetzt zu haben” — sau bầu cử, họ có thể phát hiện mình đã đặt cược vào con ngựa sai. Tiếng Đức dùng hình ảnh đua ngựa giống như tiếng Anh: bạn cược vào một con ngựa mà con đó thua cuộc. Vì vậy, nhóm người bất động sản cẩn trọng chọn cách im lặng và chờ xem ai thực sự thắng.

Câu thoại trong video: “Dann könnte ja die Gefahr bestehen, nach der Wahl aufs falsche Pferd gesetzt zu haben.” — “Sau đó có thể có nguy cơ đã đặt cược vào con ngựa sai sau bầu cử.” Thành ngữ đầy đủ là “auf das falsche Pferd setzen” (setzen auf = cược vào cái gì/ai đó). “Aufs” chỉ là dạng rút gọn của “auf das”. Thêm ví dụ: “Mit dieser Firma hat er aufs falsche Pferd gesetzt.” — Anh ấy đã đặt cược sai công ty này. “Wir wollen nicht aufs falsche Pferd setzen.” — Chúng tôi không muốn đặt cược sai. “Diesmal hat sie aufs richtige Pferd gesetzt.” — Lần này cô ấy đã đặt cược đúng. Ghi chú dùng: thành ngữ này dùng trong kinh doanh, thể thao và chính trị, như trong đoạn clip này. Ngược lại là “aufs richtige Pferd setzen”. Thường nói với sự hối tiếc khi một lựa chọn đã sai — hoặc có thể sẽ sai.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.5%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.3%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

durchleben
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to experience fully, live through
immobilienwirtschaft
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
real estate industry
amtsinhaber
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
office holder or incumbent
bekennender
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
one who confesses
bezahlbar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
affordable, payable

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức