Khác biệt giữa **ausziehen** và **verlassen** trong tiếng Đức là gì?
Wir ziehen aus unserer Wohnung und verlassen Berlin
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Đức dùng hai động từ riêng biệt ở chỗ tiếng Anh gộp chung vào 'to leave'. Ausziehen (tách được: aus + ziehen) nghĩa là chuyển ra khỏi căn hộ, nhà trọ hay nhà cha mẹ. Verlassen rộng hơn: rời một thành phố, một quốc gia, một mối quan hệ, một công việc. Người Đức nói ich ziehe aus ám chỉ một lần chuyển nhà nhỏ (hộp đồ, xe tải); ich verlasse Berlin thì báo hiệu một thay đổi lớn trong cuộc sống. Cặp từ này cho hội thoại tiếng Đức độ chính xác mà tiếng Anh thiếu; bạn có thể xếp chúng chung một câu để tăng dần trọng lượng cảm xúc.
Trong đoạn clip, một cặp đôi công bố việc chuyển nhà: wir ziehen nicht nur aus dieser Wohnung aus, wir verlassen auch Berlin (chúng tôi không chỉ chuyển ra khỏi căn hộ này, chúng tôi còn rời Berlin).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In German real-estate and apartment-listing content (ImmobilienScout24, eBay Kleinanzeigen)
- ▸In German young-adult sitcoms and films (Berlin, Berlin, Skylines)
- ▸In German mover-and-relocation YouTube channels
- ▸In German breakup-and-relationship advice columns
- ▸In German emigration-and-return stories on Deutsche Welle and Tagesschau