Từ 'barrierefrei' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Zukunft der Flugzeugkabinen: Barrierefreiheit und Nachhaltigkeit
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Báo cáo nói về các khoang máy bay mới: chỗ ngồi cho xe lăn cá nhân, nhà vệ sinh rộng hơn, đèn chiếu sáng cho người khiếm thị. Sau đó là câu tóm tắt — “barrierefreien Fliegen”. Ở đây “barrierefrei” nghĩa là bay không có rào cản, để người khuyết tật cũng có thể di chuyển và sử dụng tiện nghi trên máy bay. Đây là từ chuẩn, lịch sự trong tiếng Đức để chỉ “accessible” (dễ tiếp cận).
Dòng thoại: “Der Fokus liegt in diesem Jahr vor allem auf dem barrierefreien Fliegen.” — “Năm nay trọng tâm chủ yếu là bay không rào cản.” Từ ghép “Barriere” (rào cản) và “frei” (không có), chỉ thứ được xây dựng không có rào cản chặn người khuyết tật. Ví dụ: “ein barrierefreier Bahnhof” — ga tàu không cần leo bậc, cũng vào được bằng xe lăn; “Die Website ist barrierefrei.” — Trang web dùng được cho người khiếm thị hoặc khiếm thính. Cách dùng: đây là từ bình thường, lịch sự trong tiếng Đức để nói “accessible”, áp dụng cho tòa nhà, giao thông, nhà vệ sinh và trang web. Phần đuôi thay đổi (“barrierefreien Fliegen”) chỉ để hợp ngữ pháp — nghĩa vẫn giữ nguyên.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.