Từ 'barrierefrei' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Zukunft der Flugzeugkabinen: Barrierefreiheit und Nachhaltigkeit

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
barrierefrei
Từ tiếng Đức thường dùng hàng ngày
barrierefrei — được thiết kế để người khuyết tật cũng dùng được

Báo cáo nói về các khoang máy bay mới: chỗ ngồi cho xe lăn cá nhân, nhà vệ sinh rộng hơn, đèn chiếu sáng cho người khiếm thị. Sau đó là câu tóm tắt — “barrierefreien Fliegen”. Ở đây “barrierefrei” nghĩa là bay không có rào cản, để người khuyết tật cũng có thể di chuyển và sử dụng tiện nghi trên máy bay. Đây là từ chuẩn, lịch sự trong tiếng Đức để chỉ “accessible” (dễ tiếp cận).

Dòng thoại: “Der Fokus liegt in diesem Jahr vor allem auf dem barrierefreien Fliegen.” — “Năm nay trọng tâm chủ yếu là bay không rào cản.” Từ ghép “Barriere” (rào cản) và “frei” (không có), chỉ thứ được xây dựng không có rào cản chặn người khuyết tật. Ví dụ: “ein barrierefreier Bahnhof” — ga tàu không cần leo bậc, cũng vào được bằng xe lăn; “Die Website ist barrierefrei.” — Trang web dùng được cho người khiếm thị hoặc khiếm thính. Cách dùng: đây là từ bình thường, lịch sự trong tiếng Đức để nói “accessible”, áp dụng cho tòa nhà, giao thông, nhà vệ sinh và trang web. Phần đuôi thay đổi (“barrierefreien Fliegen”) chỉ để hợp ngữ pháp — nghĩa vẫn giữ nguyên.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

88.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82.6%
Top 1.000
88.8%
Top 2.000
93.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

flugzeugtoilette
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
airplane toilet
recycelten
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
recycled
aircraft
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
aircraft; airplane
airspace
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
airspace (aviation term)
aufpoppen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pop up, appear suddenly

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức