«das Bauchkribbeln» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Jubiläumsfahrt auf der Holzachterbahn Colossos im Heide Park

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
das Bauchkribbeln
Cảm xúc & giác quan
Cảm giác rung rinh, hồi hộp lo lắng trong bụng — như có bướm bay.

Một người đàn ông từng cưỡi tàu lượn gỗ này khi còn tuổi teen chia sẻ rằng cảm giác vẫn y nguyên: «Das ist letztlich das Bauchkribbeln, was immer noch dasselbe ist.» das Bauchkribbeln là cảm giác rung rinh trong bụng ngay trước khi rơi tự do — vừa sợ vừa háo hức. «Bauch» là bụng, «kribbeln» có nghĩa là run rẩy, ngứa ngáy. Người Đức dùng từ này cho bất kỳ khoảnh khắc nào khiến bạn vừa hào hứng vừa sợ hãi cùng lúc.

Câu thoại trong video: «Das ist letztlich das Bauchkribbeln, was immer noch dasselbe ist.» — «Cuối cùng đó là cảm giác rung rinh trong bụng, vẫn y nguyên như xưa.» Thường chỉ sự hồi hộp vui vẻ, chứ không phải nỗi sợ thuần túy: - «Vor dem ersten Date hatte ich richtig Bauchkribbeln.» — «Trước cuộc hẹn đầu tiên tôi hồi hộp lắm.» - «Bei der Landung spürt man so ein leichtes Bauchkribbeln.» — «Khi hạ cánh, người ta cảm thấy một chút rung rinh trong bụng.» - «Neuer Job, neue Stadt — das Bauchkribbeln gehört dazu.» — «Công việc mới, thành phố mới — sự hồi hộp lo lắng là điều tất yếu.» Gần giống «butterflies in your stomach» trong tiếng Anh, nhưng từ Đức gọi tên trực tiếp cảm giác run rẩy vật lý đó, không dùng hình ảnh động vật. Phần «kribbeln» chính là từ dùng để nói về chân tay bị tê, run rẩy.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.2%
Top 1.000
90%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.6%
Top 1.000
95.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

kolossos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
kolossus
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
colossus, giant
aneinanderlegen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to pile up; stack together
bauchkribbeln
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stomach tingling
bolzen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bolts or pegs

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức