“den Geist der Zeit getroffen” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Elektro-SUV GLC: Bremer Mercedes-Werk vor Verbrenner-Aus?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
den Geist der Zeit getroffen
Thành ngữ phổ biến
“Đánh trúng tinh thần thời đại” — tạo ra thứ gì đó đúng lúc, đúng chỗ với những gì mọi người đang mong muốn.

Một phóng viên mở đầu bài viết về mẫu SUV điện mới của Mercedes bằng câu hãng xe “hat den Geist der Zeit getroffen” — đánh trúng tinh thần thời đại. Đó là cách nói ấm áp, hơi ngưỡng mộ để khẳng định chiếc xe ra mắt đúng lúc và đúng gu người mua. Chứng cứ ngay sau đó: trong ba tháng đầu, nó được đặt hàng nhiều hơn bất kỳ mẫu điện nào khác của Mercedes.

Câu thoại trong video: “Mit diesem Auto haben sie offenbar den Geist der Zeit getroffen.” — “Với chiếc xe này, hiển nhiên họ đã đánh trúng tinh thần thời đại.” “Geist” là tinh thần/huyết khí, “Zeit” là thời gian, “treffen” ở đây mang nghĩa bắn trúng đích. Ghép lại, cụm từ nói lên sự phù hợp tuyệt đối với nhu cầu hiện tại. Thêm ví dụ: “Die Serie hat den Geist der Zeit getroffen” (bộ phim bắt trọn không khí thời điểm). “Mit dieser Idee triffst du den Geist der Zeit” (ý tưởng của bạn đúng lúc, đúng chỗ cho hiện tại). Thường dùng để khen ngợi; “offenbar” làm mềm lời khẳng định thành “hiển nhiên, nhìn có vẻ như vậy.”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

85.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.4%
Top 1.000
85.2%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.7%
Top 1.000
95.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

autostadt
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
car city, automobile city
glc
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(abbreviation/fragment)
hansalinie
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Hanse shipping line
vollelektrische
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
fully electric
ändernde
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
changing; altering (present participle)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức