Cụm từ 'dicht machen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Flohmarktfunde direkt über Kleinanzeigen weiterverkaufen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
dicht machen
Cụm động từ tiếng Đức thông dụng — thân mật
Đóng cửa / ngừng hoạt động — một cửa hàng, quầy hàng hoặc doanh nghiệp, trong ngày hoặc vĩnh viễn.

Từ 'dicht' riêng nghĩa là 'chặt' hoặc 'kín', nên 'dicht machen' trông như 'làm cho chặt'. Nhưng nghĩa thực tế hàng ngày là đóng cửa một cửa hàng, quầy hàng hoặc doanh nghiệp — cho đến cuối ngày hoặc vĩnh viễn. Bạn có thể dùng cho mọi thứ từ quầy chợ gom gọn vào cuối ngày đến một quán cà phê đã đóng cửa vĩnh viễn.

Trong đoạn clip: 'Die ersten Verkäufer machen schon dicht, bis ich doch noch eine Nachricht bekommen habe.' — 'Các người bán đầu tiên đã bắt đầu gom gọn khi tôi cuối cùng mới nhận được tin nhắn.' Một người mua tại chợ trời đang vội vã — và các chủ quầy đã đóng cửa trước khi anh ta kịp nhận được tin nhắn trả lời. Các ví dụ khác: 'Der Bäcker macht um sechs dicht.' — 'Cửa tiệm bánh mì đóng lúc sáu giờ.' 'Das Café hat letztes Jahr für immer dicht gemacht.' — 'Quán cà phê đã đóng cửa vĩnh viễn năm ngoái.' 'Wir machen jetzt dicht, kommen Sie morgen wieder.' — 'Chúng tôi đang đóng cửa, anh/chị hãy quay lại ngày mai nhé.' Lưu ý dùng từ: Đây là tiếng Đức nói chuyện, thân mật. Có thể chỉ đóng cửa trong ngày (cửa hàng, quầy hàng, nhà bếp) hoặc đóng cửa vĩnh viễn. Trong câu, cụm từ tách ra: 'machen' lên đầu và 'dicht' xuống cuối — 'macht schon dicht'. Cách nói trung tính hơn là 'schließen'.

Từ Kirafin↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.3%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

95.4%
Top 1.000
99.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

defektes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
defective
volksbanksticker
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
weiterspenden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to donate further
geeinigt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
agreed/reached agreement
flohmarkt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
flea market

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức