Cụm từ 'ein Kommen und Gehen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Renates laute Party und die unerwartete Rückkehr der Mutter

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
ein Kommen und Gehen
Cụm cố định chỉ sự nhộn nhịp không ngừng
Lúc nào cũng có người vào ra — dòng người liên tục không ngừng nghỉ.

Người quản lý nhà cho thuê đang bực mình. Quá nhiều người không ngừng đi vào, ra khỏi căn hộ nên cô nói: ein Kommen und Gehen — một sự đến đi liên tục. Đây là một cụm cố định chỉ nơi chốn không bao giờ yên tĩnh: người đến, người đi, rồi người khác lại tiếp tục đến. Cô ấy muốn nói đến dòng người liên tục, chứ không phải một lần ghé thăm đơn lẻ. Dùng cụm này cho cửa ngõ bận rộn, cửa hàng, hoặc bữa tiệc cứ thế xoay vòng không ngừng.

Câu thoại: ein Kommen und Gehen — dòng người vào ra không ngừng, ồn ào đến mức không nghe nổi tiếng mình nói nữa. Cụm ein Kommen und Gehen biến hai động từ thường ngày (kommen = đến, gehen = đi) thành một cụm danh từ cố định. Thường dùng để chỉ dòng người đi lại liên tục, chứ không chỉ một lần đến đơn lẻ. Ví dụ: Im Café war ein ständiges Kommen und Gehen. — Tại quán cà phê có sự đến đi liên tục không ngừng. Am Bahnhof herrscht den ganzen Tag ein Kommen und Gehen. — Cả ngày ga tàu đầy ắp người đến người đi. Bei der Eröffnung war ein großes Kommen und Gehen. — Tại lễ khai mạc có rất nhiều người đến đi. Lưu ý: Cụm này mang tính trung tính, nhưng giọng nói của người nói cho biết đó là sự sôi động hay phiền toái. Ở đây người quản lý ghép nó với từ Krach (ồn ào, tiếng ồn), nên rõ ràng cô đang than phiền về sự hỗn loạn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.6%
Top 1.000
90.9%
Top 2.000
94.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.3%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

anneliese
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Anneliese
rupf
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to pull (archaic)
stiegler
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Stiegler
achtzehn
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
eighteen
deppisch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
foolish; stupid

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức