Cụm từ 'ein Kommen und Gehen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Renates laute Party und die unerwartete Rückkehr der Mutter
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Người quản lý nhà cho thuê đang bực mình. Quá nhiều người không ngừng đi vào, ra khỏi căn hộ nên cô nói: ein Kommen und Gehen — một sự đến đi liên tục. Đây là một cụm cố định chỉ nơi chốn không bao giờ yên tĩnh: người đến, người đi, rồi người khác lại tiếp tục đến. Cô ấy muốn nói đến dòng người liên tục, chứ không phải một lần ghé thăm đơn lẻ. Dùng cụm này cho cửa ngõ bận rộn, cửa hàng, hoặc bữa tiệc cứ thế xoay vòng không ngừng.
Câu thoại: ein Kommen und Gehen — dòng người vào ra không ngừng, ồn ào đến mức không nghe nổi tiếng mình nói nữa. Cụm ein Kommen und Gehen biến hai động từ thường ngày (kommen = đến, gehen = đi) thành một cụm danh từ cố định. Thường dùng để chỉ dòng người đi lại liên tục, chứ không chỉ một lần đến đơn lẻ. Ví dụ: Im Café war ein ständiges Kommen und Gehen. — Tại quán cà phê có sự đến đi liên tục không ngừng. Am Bahnhof herrscht den ganzen Tag ein Kommen und Gehen. — Cả ngày ga tàu đầy ắp người đến người đi. Bei der Eröffnung war ein großes Kommen und Gehen. — Tại lễ khai mạc có rất nhiều người đến đi. Lưu ý: Cụm này mang tính trung tính, nhưng giọng nói của người nói cho biết đó là sự sôi động hay phiền toái. Ở đây người quản lý ghép nó với từ Krach (ồn ào, tiếng ồn), nên rõ ràng cô đang than phiền về sự hỗn loạn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.