Trong tiếng Đức, từ nào mang nghĩa là 'lên', 'xuống' và 'đổi tàu'?
Mit der Straßenbahn fahren und Wortschatz lernen
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Đức xây dựng toàn bộ từ vựng đi lại từ một động từ gốc: steigen, nghĩa là 'leo'. Gắn một chỉ hướng lên đầu, bạn sẽ có bộ ba mà người đi làm cần dùng mỗi ngày. einsteigen là ein (vào) + leo = lên xe. aussteigen là aus (ra) + leo = xuống xe. umsteigen là um (quanh, đổi) + leo = đổi phương tiện, đổi tàu. Học một gốc từ, được ba động từ miễn phí.
Cả ba đều là động từ tách được: tiền tố nhảy xuống cuối câu — Ich steige an der nächsten Haltestelle aus**. Mẫu này còn hữu ích ngoài giao thông: *umsteigen* cũng mang nghĩa 'chuyển đổi' nói chung, ví dụ như chuyển nghề hay chuyển sang năng lượng xanh.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.