Trong tiếng Đức, từ nào mang nghĩa là 'lên', 'xuống' và 'đổi tàu'?

Mit der Straßenbahn fahren und Wortschatz lernen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
einsteigen · aussteigen · umsteigen
Logic tiền tố tiếng Đức
lên, xuống, đổi tàu — một động từ, ba hướng đi

Tiếng Đức xây dựng toàn bộ từ vựng đi lại từ một động từ gốc: steigen, nghĩa là 'leo'. Gắn một chỉ hướng lên đầu, bạn sẽ có bộ ba mà người đi làm cần dùng mỗi ngày. einsteigen là ein (vào) + leo = lên xe. aussteigen là aus (ra) + leo = xuống xe. umsteigen là um (quanh, đổi) + leo = đổi phương tiện, đổi tàu. Học một gốc từ, được ba động từ miễn phí.

Cả ba đều là động từ tách được: tiền tố nhảy xuống cuối câu — Ich steige an der nächsten Haltestelle aus**. Mẫu này còn hữu ích ngoài giao thông: *umsteigen* cũng mang nghĩa 'chuyển đổi' nói chung, ví dụ như chuyển nghề hay chuyển sang năng lượng xanh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

79.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

77.1%
Top 1.000
79.6%
Top 2.000
88.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.5%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

anzeigetafel
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
information board
fahrkartenautomat
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ticket machine
abfahren
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to depart
comprehensible
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
comprehensible

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức