Cụm từ tiếng Đức «Energie freisetzen» nghĩa là gì?

Hamburg diskutiert Olympia-Bewerbung und neue Pro-Initiative

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Energie freisetzen
Cụm từ tiếng Đức
giải phóng năng lượng — ở đây là khơi gợi sự hứng thú và động lực của công chúng.

Một nhóm muốn Hamburg đăng cai Olympic. Họ dự định tổ chức một buổi tập trung lớn, và một diễn giả nói: «Das soll Energie freisetzen» — «Điều đó sẽ giải phóng năng lượng». Cô ấy không nói đến điện năng thực sự. Ý cô là buổi tập trung phải khiến mọi người hứng thú và sẵn sàng hành động, để cảm xúc đó lan tỏa khắp thành phố. «Energie freisetzen» thường mang nghĩa khơi gợi sự hứng thú, nỗ lực hoặc động lực ở con người.

Trong đoạn clip: «Das soll Energie freisetzen.» — «Điều đó sẽ giải phóng năng lượng.» «Energie» là năng lượng. «freisetzen» nghĩa là thả ra thứ gì đó đang bị kìm nén. Ghép lại, cụm từ thường mang nghĩa khơi gợi sự hứng thú, đam mê hoặc nỗ lực ở con người. Ví dụ: «Das Konzert hat viel Energie freigesetzt.» (Buổi hòa nhạc đã giải phóng rất nhiều năng lượng.) «Die Idee kann neue Energie freisetzen.» (Ý tưởng đó có thể giải phóng năng lượng mới.) Lưu ý: «freisetzen» cũng có thể dùng theo nghĩa lạnh lùng, trang trọng — nghĩa là sa thải nhân viên («Mitarbeiter freisetzen») — nên ngữ khí tùy thuộc vào bối cảnh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.2%
Top 1.000
89%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.4%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

ankerbild
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
anchor image
barrierefreiheit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
accessibility; barrier-free access
einunddreißigsten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
thirty-first
freisetzen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to release, set free
jungfernstieg
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
maidenhood path, Hamburg street

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức