“Flickenteppich” trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Bezahlkarte für Asylbewerber und ihre Folgen
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Một tổ chức phúc lợi xã hội tóm tắt chính sách thẻ thanh toán bằng một từ: “Entstanden ist ein Flickenteppich” — kết quả là một mớ vá chắp. Báo cáo rồi chỉ ra lý do: ở một số bang của Đức, người ta có thể rút hơn 50 euro, còn ở đa số các bang thì không; mua sắm trực tuyến được phép ở nhiều nơi nhưng không phải ở đâu cũng được; vài thành phố bỏ hẳn loại thẻ này. Một kế hoạch quốc gia, chục phiên bản địa phương — kết quả rời rạc, không đồng đều đó chính xác là điều từ này miêu tả.
Trong đoạn clip: “Entstanden ist ein Flickenteppich, so der Sozialverband AWO.” — “Kết quả là một mớ vá chắp, tổ chức phúc lợi AWO cho biết.” Flickenteppich nghĩa đen là một tấm thảm được khâu từ những mảnh vá không khớp nhau. Người ta dùng từ này cho bất kỳ hệ thống nào mà quy định thay đổi từ vùng này sang vùng khác, nên không thứ gì khớp nhau một cách gọn gàng. Từ này thường mang giọng điệu mệt mỏi, phê phán — người nói cho rằng mớ hỗn độn đó lẽ ra có thể tránh được. Ví dụ: - “Die Corona-Regeln waren ein Flickenteppich.” — Quy định về COVID là một mớ vá chắp (khác nhau ở mỗi bang). - “Beim Datenschutz herrscht in Europa ein Flickenteppich.” — Về bảo vệ dữ liệu, châu Âu là một mớ vá chắp. - “Wir wollen keinen Flickenteppich, sondern eine klare Regel.” — Chúng tôi không muốn một mớ vá chắp, chúng tôi muốn một quy định rõ ràng. Lưu ý: “ei” phát âm giống chữ “i” trong từ tiếng Anh “ride”, và phần đuôi “-teppich” đơn giản nghĩa là “thảm”.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.