Từ 'funktionstüchtig' trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Warum deine Altersvorsorge vor allem für Gesundheit ist

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Đức⏱ 1:53🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
funktionstüchtig
Từ chỉ máy móc, dùng cho cơ thể
Vẫn hoạt động như cần — khỏe và vẫn chạy được.

Khi nói về già yếu và tiền bạc, anh ấy bảo bảo hiểm y tế sẽ trả tiền để giữ cho mình 'noch funktionstüchtig' — vẫn hoạt động, vẫn còn chức năng. Đây là từ dùng cho máy móc còn chạy, và anh ấy dùng nó cho cơ thể mình một cách có chủ đích. Giọng nói khô khan, thẳng thắn: bảo hiểm chỉ bao phủ mức tối thiểu, cơ thể chỉ vừa đủ chạy lại. Mọi thứ hơn thế — vẫn đi lại được, vẫn khỏe — anh ấy dự định tự trả.

Câu thoại: 'dass ich noch funktionstüchtig bleibe' — 'để tôi vẫn còn hoạt động / vẫn còn chạy được.' Từ này ghép từ Funktion (chức năng) và nghĩa là có khả năng làm những gì nó nên làm. Ban đầu nó chỉ máy móc, thiết bị: một công cụ, một chiếc xe, một cái lò sưởi vẫn làm đúng nhiệm vụ của nó. Dùng cho người, nó mang cảm giác bình thường, hơi khô khan — cơ thể hoạt động, không hứa hẹn gì thêm. Ví dụ: Der alte Drucker ist noch funktionstüchtig. — Chiếc máy in cũ vẫn chạy tốt. Nach der Reha war sein Knie wieder funktionstüchtig. — Sau phục hồi chức năng, đầu gối anh ấy lại hoạt động bình thường. Ich halte mich mit Sport funktionstüchtig. — Tôi giữ mình vẫn chạy được bằng thể thao. Lưu ý: dùng cho người thường mang nghĩa 'đủ tốt để hoạt động', chứ không phải 'sống khỏe, sống tốt' — điều này khớp với ý anh ấy rằng bảo hiểm chỉ bao phủ cái cơ bản.

Từ Finanztip↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.7%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

etf
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
ETF, exchange-traded fund
rentenlücke
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pension gap
alternden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
aging (adjective)
anlegenden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
applying; attaching; laying
funktionstüchtig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
in working order

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức