Từ 'funktionstüchtig' trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Warum deine Altersvorsorge vor allem für Gesundheit ist
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Khi nói về già yếu và tiền bạc, anh ấy bảo bảo hiểm y tế sẽ trả tiền để giữ cho mình 'noch funktionstüchtig' — vẫn hoạt động, vẫn còn chức năng. Đây là từ dùng cho máy móc còn chạy, và anh ấy dùng nó cho cơ thể mình một cách có chủ đích. Giọng nói khô khan, thẳng thắn: bảo hiểm chỉ bao phủ mức tối thiểu, cơ thể chỉ vừa đủ chạy lại. Mọi thứ hơn thế — vẫn đi lại được, vẫn khỏe — anh ấy dự định tự trả.
Câu thoại: 'dass ich noch funktionstüchtig bleibe' — 'để tôi vẫn còn hoạt động / vẫn còn chạy được.' Từ này ghép từ Funktion (chức năng) và nghĩa là có khả năng làm những gì nó nên làm. Ban đầu nó chỉ máy móc, thiết bị: một công cụ, một chiếc xe, một cái lò sưởi vẫn làm đúng nhiệm vụ của nó. Dùng cho người, nó mang cảm giác bình thường, hơi khô khan — cơ thể hoạt động, không hứa hẹn gì thêm. Ví dụ: Der alte Drucker ist noch funktionstüchtig. — Chiếc máy in cũ vẫn chạy tốt. Nach der Reha war sein Knie wieder funktionstüchtig. — Sau phục hồi chức năng, đầu gối anh ấy lại hoạt động bình thường. Ich halte mich mit Sport funktionstüchtig. — Tôi giữ mình vẫn chạy được bằng thể thao. Lưu ý: dùng cho người thường mang nghĩa 'đủ tốt để hoạt động', chứ không phải 'sống khỏe, sống tốt' — điều này khớp với ý anh ấy rằng bảo hiểm chỉ bao phủ cái cơ bản.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.