«Geschmackssache» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Moskau versus Berlin: ein Vergleich der beiden Hauptstädte

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Geschmackssache
Khi người Đức nói «đó chỉ là quan điểm của tôi»
«Geschmackssache» — khi không có đáp án đúng sai, mỗi người thích một kiểu.

Khi so sánh Moscow và Berlin, người nói thừa nhận mình thích cảnh vật Moscow hơn — rồi补充: «Aber es ist wohl Geschmackssache.» Đó là cách lịch sự nói: đó chỉ là ý kiến cá nhân, bạn có thể nghĩ khác. Người Đức dùng Geschmackssache để lùi bước khỏi một sở thích mạnh mẽ để không ai phải tranh cãi. Câu tiếp theo thậm chí còn chơi chữ: có những việc KHÔNG phải là vấn đề sở thích.

Trong video anh ấy nói: «Aber es ist wohl Geschmackssache.» — «Nhưng đó có lẽ là vấn đề sở thích.» Từ này ghép từ Geschmack (hương vị/sở thích) và Sache (việc/chuyện), nghĩa đen là «một chuyện hương vị». Dùng khi hai quan điểm đều được chấp nhận và không có bên nào thắng tuyệt đối. Ví dụ: «Welche Stadt schöner ist? Geschmackssache.» — «Thành phố nào đẹp hơn? Vấn đề sở thích.» «Manche mögen Tee, manche Kaffee — reine Geschmackssache.» — «Có người thích trà, có người thích cà phê — hoàn toàn là vấn đề sở thích.» «Das Design finde ich hässlich, aber das ist Geschmackssache.» — «Mình thấy thiết kế xấu, nhưng đó là vấn đề sở thích.» Lưu ý: thường dùng để kết thúc một cuộc tranh luận vui vẻ, tương đương như tiếng Anh nói «to each their own.»

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.9%
Top 1.000
87.9%
Top 2.000
95.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.5%
Top 1.000
93.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

geschmackssache
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
matter of taste
berlinern
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to speak with Berlin accent
eingeblendeten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
faded in; displayed
flughafenzügen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
airport trains
hauptschätze
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
main treasures

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức