«Geschmackssache» trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Moskau versus Berlin: ein Vergleich der beiden Hauptstädte
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Khi so sánh Moscow và Berlin, người nói thừa nhận mình thích cảnh vật Moscow hơn — rồi补充: «Aber es ist wohl Geschmackssache.» Đó là cách lịch sự nói: đó chỉ là ý kiến cá nhân, bạn có thể nghĩ khác. Người Đức dùng Geschmackssache để lùi bước khỏi một sở thích mạnh mẽ để không ai phải tranh cãi. Câu tiếp theo thậm chí còn chơi chữ: có những việc KHÔNG phải là vấn đề sở thích.
Trong video anh ấy nói: «Aber es ist wohl Geschmackssache.» — «Nhưng đó có lẽ là vấn đề sở thích.» Từ này ghép từ Geschmack (hương vị/sở thích) và Sache (việc/chuyện), nghĩa đen là «một chuyện hương vị». Dùng khi hai quan điểm đều được chấp nhận và không có bên nào thắng tuyệt đối. Ví dụ: «Welche Stadt schöner ist? Geschmackssache.» — «Thành phố nào đẹp hơn? Vấn đề sở thích.» «Manche mögen Tee, manche Kaffee — reine Geschmackssache.» — «Có người thích trà, có người thích cà phê — hoàn toàn là vấn đề sở thích.» «Das Design finde ich hässlich, aber das ist Geschmackssache.» — «Mình thấy thiết kế xấu, nhưng đó là vấn đề sở thích.» Lưu ý: thường dùng để kết thúc một cuộc tranh luận vui vẻ, tương đương như tiếng Anh nói «to each their own.»
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.