**hiermit bestätige ich** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Telefonische Tischreservierung im Restaurant üben

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
hiermit bestätige ich
Câu mở đầu xác nhận trang trọng tiếng Đức
Câu mở đầu trang trọng cố định: hiermit bestätige ich — dùng cho xác nhận đặt chỗ, thư từ, gọi lại chính thức

Hiermit bestätige ich là cụm từ báo hiệu sự chuyển sang tiếng Đức trang trọng. Nó có nghĩa là 'Tôi xác nhận bằng văn bản này', từ khóa là hiermit — một từ ghép từ hier (tại đây) + mit (với), tương đương trực tiếp với 'herewith' trong tiếng Anh. Bạn sẽ không nghe cụm này trong hội thoại hàng ngày, nhưng nó xuất hiện thường xuyên trong xác nhận đặt chỗ, thư từ chính thức và cuộc gọi lại kinh doanh. Người học chỉ biết tiếng Đức đời thường thường bị bất ngờ khi tin nhắn thoại chuyên nghiệp mở đầu bằng cụm từ này.

Trong đoạn clip, nhân viên nhà hàng gọi cho bà Müller để xác nhận bàn cho 8 người: Hiermit bestätige ich eine Tischreservierung für acht Personen für morgen Abend den 15.03. um 19 Uhr. Cụm từ đóng vai trò là lời mở đầu thực hiện — việc nói ra nó chính là hành động xác nhận, tương tự như 'Tôi tuyên bố bằng văn bản này'. Ngoài đặt bàn nhà hàng, bạn sẽ thấy nó trong hợp đồng thuê nhà, nhắc lịch hẹn và thư nhân sự. Tiền tố hier- xuất hiện trong một họ các từ ghép trang trọng: hiermit (bằng văn bản này), hierzu (về vấn đề này), hierauf (trên cơ sở này) — tất cả là dấu hiệu của văn phong hành chính mà tiếng Đức gọi là Amtssprache.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức