“innerer Kompass” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Disziplin im Alltag und beim Deutschlernen leicht gemacht

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
innerer Kompass
Từ gợi hình cho một ý tưởng hàng ngày
“innerer Kompass” — cảm giác bên trong giúp bạn đi đúng hướng.

Charlotte nói kỷ luật với cô không phải là các quy tắc, mà giống như một “innerer Kompass” — thứ giúp cô đi đúng hướng, ngay cả khi con đường trở nên gồ ghề. “Kompass” là la bàn, “innerer” mang nghĩa là bên trong. Ghép lại, hai từ vẽ ra một cảm giác: không phải ai đó đẩy lùi bạn, mà là một cảm giác thầm lặng bên trong chỉ đường cho bạn. Người Đức thường dựng hình ảnh thế này để một khái niệm trừu tượng dễ cảm nhận hơn.

Câu thoại: “Disziplin ist für mich eher wie ein innerer Kompass — etwas, das einem hilft, in die richtige Richtung zu gehen, auch wenn der Weg mal steinig ist.” (“Kỷ luật với tôi giống như một la bàn bên trong — thứ giúp người ta đi đúng hướng, ngay cả khi con đường đôi khi đầy sỏi đá.”) “Kompass” = la bàn. “Innerer / innere / inneres” = bên trong, và đuôi từ thay đổi để khớp với từ đi kèm. Vậy hình ảnh ở đây là la bàn định hướng riêng của bạn, không phải thiết bị thật. Thêm ví dụ: “Mein innerer Kompass sagt mir, das ist falsch.” = La bàn bên trong tôi bảo rằng đó là sai. “Sie hat einen starken inneren Kompass.” = Cô ấy có một la bàn bên trong mạnh mẽ. “Hör auf deinen inneren Kompass.” = Hãy nghe theo la bàn bên trong bạn. Ghi chú dùng từ: người ta dùng cụm này cho giá trị và cảm giác trực giác — thứ bạn cảm thấy đúng — chứ không phải cho chỉ đường đi bộ. Thường nghe ấm áp và cá nhân, đúng như ý Charlotte ở đây.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85%
Top 1.000
90%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.4%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

diszipliniert
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
disciplined
pünktlichkeit
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
punctuality
deutschcast
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Deutschcast
einkaufsliste
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
shopping list
guttut
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức