“Januarsyndrom” trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Wie du mit Strategie und KI Sprachen besser lernst
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Clara nói về một cảm giác ai cũng biết: đầu năm mới tràn đầy năng lượng, rồi vài tuần sau động lực tan biến. Cô đặt cho nó một cái tên — das Januarsyndrom — và ví von như kế hoạch tập gym dịp Tết: tháng Giêng phòng gym chật ních, tháng Hai thì vắng tanh. Đó là một từ nhẹ nhàng, hơi châm biếm cho một thói quen rất con người, và nó phù hợp y hệt khi bạn đang học tiếng Đức.
Trong đoạn clip: “Das ist das berühmte Januarsyndrom, oder? So wie bei den Neujahrsvorsätzen fürs Fitnessstudio.” — “Đó chính là cái “hội chứng tháng Giêng” nổi tiếng kia, phải không? Giống như những quyết tâm năm mới đi gym vậy.” Januar nghĩa là tháng Giêng; Syndrom nghĩa là hội chứng. Tiếng Đức gộp chúng thành một từ — das Januarsyndrom — để đặt tên cho quy luật “đầu năm hăng hái, tháng Hai bỏ cuộc”. Nó không phải thuật ngữ y khoa; chỉ là một nhãn gọi vui vẻ, hiểu ngầm cho điều hầu như ai cũng làm. Ví dụ đơn giản: - “Jedes Jahr das gleiche Januarsyndrom.” — “Mỗi năm lại cái “hội chứng tháng Giêng” y chang.” - “Im Fitnessstudio sieht man das Januarsyndrom gut.” — “Ở phòng gym thấy rõ cái “hiệu ứng tháng Giêng”.” Ghi chú dùng: trang trọng, hơi châm biếm. Mọi người dùng nói về bản thân hoặc tập thể, không phải chẩn đoán nghiêm túc. Chữ “j” phát âm như “y” trong tiếng Anh, nên đọc là “Ya-nu-ar”.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.