“Januarsyndrom” trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Wie du mit Strategie und KI Sprachen besser lernst

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Januarsyndrom
Từ tự đặt, mang tính chơi vui — không phải thuật ngữ chuẩn
Cái “hội chứng tháng Giêng” — đầu năm hăng hái, vài tuần sau bỏ cuộc (nhãn gọi vui, tự đặt ra).

Clara nói về một cảm giác ai cũng biết: đầu năm mới tràn đầy năng lượng, rồi vài tuần sau động lực tan biến. Cô đặt cho nó một cái tên — das Januarsyndrom — và ví von như kế hoạch tập gym dịp Tết: tháng Giêng phòng gym chật ních, tháng Hai thì vắng tanh. Đó là một từ nhẹ nhàng, hơi châm biếm cho một thói quen rất con người, và nó phù hợp y hệt khi bạn đang học tiếng Đức.

Trong đoạn clip: “Das ist das berühmte Januarsyndrom, oder? So wie bei den Neujahrsvorsätzen fürs Fitnessstudio.” — “Đó chính là cái “hội chứng tháng Giêng” nổi tiếng kia, phải không? Giống như những quyết tâm năm mới đi gym vậy.” Januar nghĩa là tháng Giêng; Syndrom nghĩa là hội chứng. Tiếng Đức gộp chúng thành một từ — das Januarsyndrom — để đặt tên cho quy luật “đầu năm hăng hái, tháng Hai bỏ cuộc”. Nó không phải thuật ngữ y khoa; chỉ là một nhãn gọi vui vẻ, hiểu ngầm cho điều hầu như ai cũng làm. Ví dụ đơn giản: - “Jedes Jahr das gleiche Januarsyndrom.” — “Mỗi năm lại cái “hội chứng tháng Giêng” y chang.” - “Im Fitnessstudio sieht man das Januarsyndrom gut.” — “Ở phòng gym thấy rõ cái “hiệu ứng tháng Giêng”.” Ghi chú dùng: trang trọng, hơi châm biếm. Mọi người dùng nói về bản thân hoặc tập thể, không phải chẩn đoán nghiêm túc. Chữ “j” phát âm như “y” trong tiếng Anh, nên đọc là “Ya-nu-ar”.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

88.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.1%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
94.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.9%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

sprachenlernen
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
learning languages
lerner
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
learner
selbstgespräche
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
self-talk; talking to oneself
gestützte
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
supported
hemmung
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
inhibition/hesitation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức