**je mehr … desto mehr** trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Wohnungsrundgang einer Minimalistin und ihre Gedanken dazu
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Một người theo chủ nghĩa tối giản giới thiệu căn hộ và giải thích tại sao cô ấy giữ đồ đạc ít ỏi. Cô ấy nói: je mehr Platz ich habe, desto mehr möchte und muss ich auch besitzen — càng nhiều không gian tôi có, càng nhiều thứ tôi muốn và phải sở hữu. Cấu trúc này có hai phần: je mehr mở đầu điều kiện, desto mehr đưa ra kết quả. Chú ý trật tự từ: sau desto, động từ đi ngay sau từ so sánh. Ở đây nó giải thích tại sao cô ấy thấy ba căn phòng là quá nhiều.
Cô ấy nói: je mehr Platz ich habe, desto mehr möchte und muss ich auch besitzen — 'càng nhiều không gian tôi có, càng nhiều thứ tôi muốn và phải sở hữu'. Mẫu câu là je mehr X, desto mehr Y: khi một phần tăng lên, phần kia cũng tăng theo. Có thể thay từ khác: je mehr ich übe, desto besser werde ich (càng tập nhiều, càng giỏi); je länger ich warte, desto teurer wird es (càng chờ lâu, càng đắt); je weniger ich besitze, desto freier fühle ich mich (càng sở hữu ít, càng cảm thấy tự do). Sau je, động từ đặt cuối mệnh đề; sau desto, động từ đến ngay sau từ so sánh.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.