**je mehr … desto mehr** trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Wohnungsrundgang einer Minimalistin und ihre Gedanken dazu

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
je mehr … desto mehr
Cụm từ nối diễn đạt ý 'càng … càng …'
Cấu trúc je mehr … desto mehr — hai thứ cùng tăng lên cùng lúc.

Một người theo chủ nghĩa tối giản giới thiệu căn hộ và giải thích tại sao cô ấy giữ đồ đạc ít ỏi. Cô ấy nói: je mehr Platz ich habe, desto mehr möchte und muss ich auch besitzen — càng nhiều không gian tôi có, càng nhiều thứ tôi muốn và phải sở hữu. Cấu trúc này có hai phần: je mehr mở đầu điều kiện, desto mehr đưa ra kết quả. Chú ý trật tự từ: sau desto, động từ đi ngay sau từ so sánh. Ở đây nó giải thích tại sao cô ấy thấy ba căn phòng là quá nhiều.

Cô ấy nói: je mehr Platz ich habe, desto mehr möchte und muss ich auch besitzen — 'càng nhiều không gian tôi có, càng nhiều thứ tôi muốn và phải sở hữu'. Mẫu câu là je mehr X, desto mehr Y: khi một phần tăng lên, phần kia cũng tăng theo. Có thể thay từ khác: je mehr ich übe, desto besser werde ich (càng tập nhiều, càng giỏi); je länger ich warte, desto teurer wird es (càng chờ lâu, càng đắt); je weniger ich besitze, desto freier fühle ich mich (càng sở hữu ít, càng cảm thấy tự do). Sau je, động từ đặt cuối mệnh đề; sau desto, động từ đến ngay sau từ so sánh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.7%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
96.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.6%
Top 1.000
97.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

aufhalte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hold up, detain
aussortierens
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sorting out (gerund form)
aussortiert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sorted out; discarded
dekoartikel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
decorative article
einhundert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
one hundred

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức