**kurzsichtig** trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Wie Brillen unsere Sehkraft korrigieren
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Đoạn clip nói về cận thị — bằng tiếng Đức là kurzsichtig. Từ này được ghép từ hai phần: kurz (ngắn) và -sichtig (nhìn). Mắt khúc xạ ánh sáng quá mạnh, khiến tiêu điểm rơi trước võng mạc thay vì ngay trên đó. Vật gần nhìn rõ, vật xa bị mờ. Khi đã hiểu hai thành phần, từ đối lập weitsichtig (nhìn xa) cũng dễ đọc hiểu ngay.
Câu thoại: „Augen mit einem Brennpunkt vor der Netzhaut werden als kurzsichtig bezeichnet.“ (Mắt có tiêu điểm trước võng mạc được gọi là cận thị.) Cách các mảnh ghép hoạt động: kurz = ngắn, phần -sichtig mang nghĩa '-nhìn'. Vậy kurzsichtig = 'nhìn ngắn', chỉ mắt nhìn gần rõ mà xa mờ. Cùng mẫu đó xây nên họ từ: - weitsichtig = 'nhìn xa' (weit = xa) — trường hợp ngược lại, xa rõ, gần mờ. Clip đặt hai từ song hành. - Kurzsichtigkeit = danh từ, 'cận thị' (thêm -keit để biến thành danh từ chỉ sự vật/ hiện tượng). - kurzsichtig cũng dùng ẩn dụ chỉ kế hoạch, quyết định 'ngắn hạn', 'thiếu tầm nhìn' — giống cách tiếng Anh dùng, thường mang sắc thái phê phán. Khi đã nắm kurz + sichtig, bạn có thể tự suy ra các từ còn lại thay vì học vẹt từng từ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.