**kurzsichtig** trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Wie Brillen unsere Sehkraft korrigieren

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Đức⏱ 4:27🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
kurzsichtig
Ngắn + nhìn — cách tiếng Đức gọi cận thị
kurzsichtig — cận thị, nghĩa đen là 'nhìn ngắn': nhìn gần rõ, nhìn xa mờ.

Đoạn clip nói về cận thị — bằng tiếng Đức là kurzsichtig. Từ này được ghép từ hai phần: kurz (ngắn) và -sichtig (nhìn). Mắt khúc xạ ánh sáng quá mạnh, khiến tiêu điểm rơi trước võng mạc thay vì ngay trên đó. Vật gần nhìn rõ, vật xa bị mờ. Khi đã hiểu hai thành phần, từ đối lập weitsichtig (nhìn xa) cũng dễ đọc hiểu ngay.

Câu thoại: „Augen mit einem Brennpunkt vor der Netzhaut werden als kurzsichtig bezeichnet.“ (Mắt có tiêu điểm trước võng mạc được gọi là cận thị.) Cách các mảnh ghép hoạt động: kurz = ngắn, phần -sichtig mang nghĩa '-nhìn'. Vậy kurzsichtig = 'nhìn ngắn', chỉ mắt nhìn gần rõ mà xa mờ. Cùng mẫu đó xây nên họ từ: - weitsichtig = 'nhìn xa' (weit = xa) — trường hợp ngược lại, xa rõ, gần mờ. Clip đặt hai từ song hành. - Kurzsichtigkeit = danh từ, 'cận thị' (thêm -keit để biến thành danh từ chỉ sự vật/ hiện tượng). - kurzsichtig cũng dùng ẩn dụ chỉ kế hoạch, quyết định 'ngắn hạn', 'thiếu tầm nhìn' — giống cách tiếng Anh dùng, thường mang sắc thái phê phán. Khi đã nắm kurz + sichtig, bạn có thể tự suy ra các từ còn lại thay vì học vẹt từng từ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.2%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
96.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.3%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

netzhaut
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
retina
hornhaut
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
callus
brechungsfehler
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
refractive error
verschwommen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
blurred/fuzzy/hazy
alterssichtigkeit
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
presbyopia (age-related)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức