**Lebensmittelverschwendung** nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Einfache Spartipps für den Alltag in Deutschland
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Trong một đoạn clip chia sẻ mẹo tiết kiệm, người nói đề cập đến việc viết danh sách mua sắm và so sánh giá giúp giảm thiểu Spontankäufe und Lebensmittelverschwendung — mua sắm bốc đồng và lãng phí thực phẩm. Từ thứ hai trông dài, nhưng thực ra chỉ là hai phần ghép lại: Lebensmittel (thực phẩm) và Verschwendung (lãng phí). Nhận ra hai mảnh ghép này, nghĩa của từ hiện ra ngay — lãng phí thực phẩm, một vấn đề mà clip gắn liền trực tiếp với số tiền bạn mất ra ở siêu thị.
Câu thoại: Das reduziert Spontankäufe und Lebensmittelverschwendung. — Điều đó giảm thiểu mua sắm bốc đồng và lãng phí thực phẩm. Tách ra: Lebensmittel = thực phẩm / đồ tạp hóa, Verschwendung = lãng phí hoặc vứt bỏ. Ghép lại: lãng phí thực phẩm. Bạn sẽ thường nghe từ này trong tiếng Đức hàng ngày: - Wir wollen Lebensmittelverschwendung vermeiden. — Chúng tôi muốn tránh lãng phí thực phẩm. - Gegen Lebensmittelverschwendung helfen kleine Reste-Rezepte. — Các công thức món mặn dư nhỏ giúp chống lại lãng phí thực phẩm. - Apps kämpfen gegen Lebensmittelverschwendung. — Các ứng dụng chống lại lãng phí thực phẩm. Lưu ý dùng: từ xuất hiện trên bao bì, trong tin tức và hội thoại thường ngày, thường đi sau gegen (chống lại) hoặc vermeiden (tránh). Cả hai phần của từ đều mang trọng lượng: Lebensmittel là đồ trong tủ lạnh, Verschwendung là chuyện nó bị vứt bỏ mà chưa dùng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.