**Lebensmittelverschwendung** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Einfache Spartipps für den Alltag in Deutschland

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Lebensmittelverschwendung
Từ ghép tiếng Đức dài, xây từ các từ nhỏ hơn
Lebensmittelverschwendung nghĩa là lãng phí thực phẩm — ghép từ Lebensmittel (thực phẩm) và Verschwendung (lãng phí).

Trong một đoạn clip chia sẻ mẹo tiết kiệm, người nói đề cập đến việc viết danh sách mua sắm và so sánh giá giúp giảm thiểu Spontankäufe und Lebensmittelverschwendung — mua sắm bốc đồng và lãng phí thực phẩm. Từ thứ hai trông dài, nhưng thực ra chỉ là hai phần ghép lại: Lebensmittel (thực phẩm) và Verschwendung (lãng phí). Nhận ra hai mảnh ghép này, nghĩa của từ hiện ra ngay — lãng phí thực phẩm, một vấn đề mà clip gắn liền trực tiếp với số tiền bạn mất ra ở siêu thị.

Câu thoại: Das reduziert Spontankäufe und Lebensmittelverschwendung. — Điều đó giảm thiểu mua sắm bốc đồng và lãng phí thực phẩm. Tách ra: Lebensmittel = thực phẩm / đồ tạp hóa, Verschwendung = lãng phí hoặc vứt bỏ. Ghép lại: lãng phí thực phẩm. Bạn sẽ thường nghe từ này trong tiếng Đức hàng ngày: - Wir wollen Lebensmittelverschwendung vermeiden. — Chúng tôi muốn tránh lãng phí thực phẩm. - Gegen Lebensmittelverschwendung helfen kleine Reste-Rezepte. — Các công thức món mặn dư nhỏ giúp chống lại lãng phí thực phẩm. - Apps kämpfen gegen Lebensmittelverschwendung. — Các ứng dụng chống lại lãng phí thực phẩm. Lưu ý dùng: từ xuất hiện trên bao bì, trong tin tức và hội thoại thường ngày, thường đi sau gegen (chống lại) hoặc vermeiden (tránh). Cả hai phần của từ đều mang trọng lượng: Lebensmittel là đồ trong tủ lạnh, Verschwendung là chuyện nó bị vứt bỏ mà chưa dùng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.4%
Top 1.000
86.1%
Top 2.000
93.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

86.4%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

eigenmarken
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
house brands, private label
drogerieprodukte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
drugstore products
ecoprogramme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
eco programs
einkaufszettel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shopping list
kilopreise
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
prices per kilogram

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức