「mittendrin」 trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Immersive Kleopatra-Ausstellung in Hamburg

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
mittendrin
Từ tiếng Đức chỉ việc bị bao quanh bởi cái gì đó
ngay giữa tâm bão — bị bao quanh bởi nó, không phải quan sát từ bên ngoài.

mittendrin mang ý nghĩa bạn đang ngay giữa tâm bão của một điều gì đó — bị bao quanh bởi nó, chứ không quan sát từ bên lề. Một buổi trình diễn 360 độ đưa bạn thẳng vào những con phố của Alexandria cổ đại chính là ví dụ điển hình của mittendrin. Người nói tiếng Đức dùng từ này cho mọi tình huống mà bạn cảm thấy bị cuốn vào: đám đông, bữa tiệc, quảng trường thành phố. Nó ấm áp và sinh động hơn so với cụm từ trung tính 「in der Mitte」 (ở giữa).

「Durch die 360 Grad Inszenierungen ist man mittendrin auf den historischen Schauplätzen im antiken Alexandria.」 — 「Nhờ trình diễn 360 độ, bạn sẽ ngay giữa tâm bão tại những địa điểm lịch sử ở Alexandria cổ đại.」

「Plötzlich stand ich mittendrin in der Menge.」 — 「Đột nhiên tôi đứng ngay giữa đám đông.」

「Das Hotel liegt mittendrin in der Altstadt.」 — 「Khách sạn nằm ngay trung tâm phố cổ.」

「Wir waren mittendrin, als der Streit losging.」 — 「Chúng tôi đang ngay giữa tâm bão khi cuộc cãi vã bùng nổ.」

Ghi chú dùng từ: 「mittendrin」 miêu tả việc ở bên trong và bị bao quanh bởi cái gì đó — thường là đám đông, một nơi hoặc một sự kiện. Khác với 「in der Mitte」 trung tính (chỉ chỉ vị trí), 「mittendrin」 gợi ý bạn bị cuốn vào những gì đang xảy ra, chứ không chỉ đơn thuần là ở đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

79.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

74.5%
Top 1.000
79.8%
Top 2.000
88.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.4%
Top 1.000
94.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

kleopatra
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Cleopatra
artefakte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
artifacts
audioguide
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
audio guide
besucherinnen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
female visitors (plural)
erlebbar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
experienceable, capable of being experienced

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức