“Muttersprache” trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Wie viele Menschen weltweit Deutsch sprechen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Muttersprache
Họ từ tiếng Đức
tiếng mẹ đẻ — ngôn ngữ bẩm sinh của bạn, nghĩa đen là “ngôn ngữ của mẹ”

Muttersprache là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bạn lớn lên cùng, được ghép ngay từ Mutter (“mẹ”) và Sprache (“ngôn ngữ”). Điểm hay ở đây là quy tắc ghép từ: tiếng Đức gọi mọi loại ngôn ngữ bằng cách gắn một từ mô tả vào đuôi -sprache. Học được Muttersprache là bạn gần như nắm luôn cả một họ từ nhỏ hoạt động theo cùng cách minh bạch ấy.

Cùng nằm trong họ này còn có Zweitsprache (ngôn ngữ thứ hai, dùng hàng ngày), Fremdsprache (ngoại ngữ bạn học), và Amtssprache (ngôn ngữ chính thức) — trong clip, từ cuối cùng còn được giải thích thêm là die offizielle Sprache. Người bản xứ gọi là Muttersprachler (hoặc Muttersprachlerin), chỉ việc thay -sprache bằng đuôi chỉ người -sprachler. Cùng những khối xây dựng ấy, chỉ sắp xếp lại khác thôi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

91.8%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.9%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

muttersprachler
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
native speaker
amtssprache
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
official language
gesprochenen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
spoken
zweitbeliebteste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
second most popular
zweitsprache
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
second language

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức