Hậu tố tiếng Đức '-träger' có nghĩa gì?
Wortschatz zum Thema Brille und Sehstärke
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
Brillenträger chỉ người đeo kính, ghép từ Brille (kính) và -träger. Hậu tố này xuất phát từ tragen (mang, đeo, gánh) và biến bất kỳ vật gì thành 'người mang/đeo vật đó'. Thay vì dùng cả cụm từ, tiếng Đức gộp người đeo và vật được đeo thành một danh từ ghép duy nhất. Dạng nữ là Brillenträgerin, đúng như đoạn clip hỏi.
Khi nhận ra -träger, bạn sẽ thấy nó khắp nơi: Bartträger (người râu), Fackelträger (người cầm đuốc), Bannerträger (người cầm cờ), Namensträger (người mang tên). Một hậu tố, cả kệ từ loại 'người mang X'. Nó mang sắc thái hơi trang trọng, mô tả, nên thường gặp trong khảo sát, nhãn mác, báo cáo hơn là trò chuyện hàng ngày.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.