Hậu tố tiếng Đức '-träger' có nghĩa gì?

Wortschatz zum Thema Brille und Sehstärke

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Brillenträger
Tạo từ tiếng Đức
người đeo kính — từ đơn chỉ người đeo kính

Brillenträger chỉ người đeo kính, ghép từ Brille (kính) và -träger. Hậu tố này xuất phát từ tragen (mang, đeo, gánh) và biến bất kỳ vật gì thành 'người mang/đeo vật đó'. Thay vì dùng cả cụm từ, tiếng Đức gộp người đeo và vật được đeo thành một danh từ ghép duy nhất. Dạng nữ là Brillenträgerin, đúng như đoạn clip hỏi.

Khi nhận ra -träger, bạn sẽ thấy nó khắp nơi: Bartträger (người râu), Fackelträger (người cầm đuốc), Bannerträger (người cầm cờ), Namensträger (người mang tên). Một hậu tố, cả kệ từ loại 'người mang X'. Nó mang sắc thái hơi trang trọng, mô tả, nên thường gặp trong khảo sát, nhãn mác, báo cáo hơn là trò chuyện hàng ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.3%
Top 1.000
91.2%
Top 2.000
98.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.9%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

weitsichtig
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
farsighted
blaulichtfilter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
blue light filter
brillenträger
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
glasses wearer (male)
computerbildschirme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
computer monitor

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức