Natel trong tiếng Đức Thụy Sĩ nghĩa là gì?
10 Schweizerdeutsche Wörter einfach erklärt auf Deutsch
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người học trung cấp
Hỏi người nói tiếng Đức về Handy của họ thì ở đâu cũng hiểu — trừ Thụy Sĩ, nơi từ dùng là Natel. Tên này xuất phát từ từ viết tắt tiếng Đức NATEL, viết tắt của Nationales Autotelefon (điện thoại ô tô quốc gia) — một dịch vụ của PTT Thụy Sĩ ra mắt năm 1978. Từ viết tắt này bám trụi lâu sau khi thiết bị gắn trên xe hơi đã biến mất, và hôm nay mọi người nói tiếng Đức Thụy Sĩ đều gọi smartphone là Natel mà không hay biết mình đang trích dẫn một dự án cơ sở hạ tầng những năm 1970.
Trong đoạn clip, người nói liệt kê mười từ tiếng Đức Thụy Sĩ mà người nói tiếng Đức chuẩn không nhận ra. Natel là từ khiến họ bất ngờ nhất — leute ich zweifele langsam an meiner sprache (người ơi, tôi đang dần nghi ngờ ngôn ngữ của mình). Từ này dùng như nhau trong tiếng Đức Thụy Sĩ và tiếng Pháp Thụy Sĩ (le natel). Sau khi PTT được tách ra cuối những năm 1990, Swisscom đăng ký Natel làm nhãn hiệu, nên nó vừa là danh từ hàng ngày vừa là tên thương hiệu — một cuộc đời kép hiếm gặp cho thứ ban đầu chỉ là từ viết tắt hành chính.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.