Natel trong tiếng Đức Thụy Sĩ nghĩa là gì?

10 Schweizerdeutsche Wörter einfach erklärt auf Deutsch

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Natel
Lịch sử từ tiếng Đức Thụy Sĩ
từ của người Thụy Sĩ chỉ điện thoại di động; từ từ viết tắt tiếng Đức Nationales Autotelefon (điện thoại ô tô quốc gia)

Hỏi người nói tiếng Đức về Handy của họ thì ở đâu cũng hiểu — trừ Thụy Sĩ, nơi từ dùng là Natel. Tên này xuất phát từ từ viết tắt tiếng Đức NATEL, viết tắt của Nationales Autotelefon (điện thoại ô tô quốc gia) — một dịch vụ của PTT Thụy Sĩ ra mắt năm 1978. Từ viết tắt này bám trụi lâu sau khi thiết bị gắn trên xe hơi đã biến mất, và hôm nay mọi người nói tiếng Đức Thụy Sĩ đều gọi smartphone là Natel mà không hay biết mình đang trích dẫn một dự án cơ sở hạ tầng những năm 1970.

Trong đoạn clip, người nói liệt kê mười từ tiếng Đức Thụy Sĩ mà người nói tiếng Đức chuẩn không nhận ra. Natel là từ khiến họ bất ngờ nhất — leute ich zweifele langsam an meiner sprache (người ơi, tôi đang dần nghi ngờ ngôn ngữ của mình). Từ này dùng như nhau trong tiếng Đức Thụy Sĩ và tiếng Pháp Thụy Sĩ (le natel). Sau khi PTT được tách ra cuối những năm 1990, Swisscom đăng ký Natel làm nhãn hiệu, nên nó vừa là danh từ hàng ngày vừa là tên thương hiệu — một cuộc đời kép hiếm gặp cho thứ ban đầu chỉ là từ viết tắt hành chính.

Từ Paratata↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.5%
Top 1.000
90.2%
Top 2.000
94%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.3%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

ballack
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Ballack
karosse
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
car body
koki
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
natel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Natel
schluckauf
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hiccup

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức