Từ tiếng Đức 'Pfand' nghĩa là gì?

Was kostet Sprudel wirklich? Selber sprudeln vs. kaufen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Pfand
Từ vựng mua sắm & tiền bạc
Tiền đặt cọc nhỏ cho chai/lon, hoàn lại khi trả vỏ rỗng.

Trong đoạn clip, người nói tính tổng chi phí nước khoáng và cảnh báo mua ở siêu thị có hai mặt trái: 'Pfand und Schleppen'. Pfand là tiền đặt cọc thêm vào giá tiền cho chai và lon có thể trả lại. Bạn được hoàn tiền, nhưng chỉ sau khi mang vỏ rỗng về cửa hàng và cho vào máy. Vì thế nó gác lại cả tiền lẫn thời gian của bạn.

Câu thoại: 'Und Du hast hier 2 Probleme, Pfand und Schleppen.' (Và đây anh có hai vấn đề: tiền đặt cọc và vác về nhà.)Pfand là tiền đặt cọc bạn để lại trên vỏ chứa đồ uống. Nó không phải phí phát sinh mất đi — bạn được hoàn lại khi trả chai hoặc lon rỗng. Hầu hết siêu thị đều có máy thu vỏ (Pfandautomat) in phiếu để bạn dùng tại quầy thanh toán. - 'Auf die Flasche sind 25 Cent Pfand.' — Trên chai này có 25 cent tiền đặt cọc. - 'Bring die leeren Flaschen zurück, dann bekommst du das Pfand.' — Mang chai rỗng về thì được hoàn tiền đặt cọc. - 'Ohne Bon kein Pfand.' — Không có phiếu thì không hoàn tiền đặt cọc. Ghi chú dùng từ: Pfand thường là số nhỏ trên mỗi chai, nhưng mua nhiều thì cộng dồn ra số lớn. Người ta cũng nói 'Pfandflasche' (chai có đặt cọc) và 'Leergut' (vỏ rỗng mang trả).

Từ Finanztip↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.6%
Top 1.000
87.2%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.4%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

sprudel
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
sparkling water
sprudeln
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
to bubble, fizz
kartuschen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
cartridges; cartouches
anschaffungskosten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
acquisition costs
auffüllen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to refill; top up

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức