“Schlafentzug” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Helene Fischer über Mamasein, Schlafentzug und Jubiläumstour
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Schlafentzug chia thành hai phần quen thuộc: Schlaf (ngủ) và Entzug (cai nghiện, sự tước đoạt). Tiếng Đức dùng Entzug theo cách tương tự cho mọi loại sự thiếu hụt — Drogenentzug (cai nghiện ma túy), Alkoholentzug (cai nghiện rượu), Nikotinentzug (cai nghiện nicotine). Khi nhận ra Entzug mang nghĩa “hành động lấy đi thứ gì đó”, cả một nhóm từ ghép y khoa và đời thường sẽ trở nên dễ đọc hiểu ngay lập tức.
Helene Fischer nhắc trực tiếp Schlafentzug trong phỏng vấn SRF, gọi đây là chủ đề lớn với cô lúc này vì mới làm mẹ — những đêm mất ngủ dù đang chuẩn bị tour diễn dày đặc. Từ này nằm ở giao điểm hữu ích: đủ quen thuộc cho người học B1 (ai cũng biết Schlaf), nhưng phần Entzug mới là phần “trúng đích”. Trong tiếng Đức đời thường, Entzug cũng dùng độc lập: người đang cai ma túy hay rượu được nói là im Entzug (“đang cai nghiện”), và kalter Entzug (“cai nghiện lạnh”) là cách tiếng Đức nói “cai nghiện đột ngột”.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.