“Schlafentzug” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Helene Fischer über Mamasein, Schlafentzug und Jubiläumstour

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Schlafentzug
Ghép từ tiếng Đức: các từ chỉ sự thiếu hụt
“thiếu ngủ”; đúng nghĩa là ngủ + cai nghiện

Schlafentzug chia thành hai phần quen thuộc: Schlaf (ngủ) và Entzug (cai nghiện, sự tước đoạt). Tiếng Đức dùng Entzug theo cách tương tự cho mọi loại sự thiếu hụt — Drogenentzug (cai nghiện ma túy), Alkoholentzug (cai nghiện rượu), Nikotinentzug (cai nghiện nicotine). Khi nhận ra Entzug mang nghĩa “hành động lấy đi thứ gì đó”, cả một nhóm từ ghép y khoa và đời thường sẽ trở nên dễ đọc hiểu ngay lập tức.

Helene Fischer nhắc trực tiếp Schlafentzug trong phỏng vấn SRF, gọi đây là chủ đề lớn với cô lúc này vì mới làm mẹ — những đêm mất ngủ dù đang chuẩn bị tour diễn dày đặc. Từ này nằm ở giao điểm hữu ích: đủ quen thuộc cho người học B1 (ai cũng biết Schlaf), nhưng phần Entzug mới là phần “trúng đích”. Trong tiếng Đức đời thường, Entzug cũng dùng độc lập: người đang cai ma túy hay rượu được nói là im Entzug (“đang cai nghiện”), và kalter Entzug (“cai nghiện lạnh”) là cách tiếng Đức nói “cai nghiện đột ngột”.

Từ BUNTE TV↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

77.8%
Top 1.000
86.4%
Top 2.000
91.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.5%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

beteuert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
asserted/maintained
bühnenjubiläum
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stage anniversary; theater milestone
hinzuomme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
jubiläumsturnee
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
anniversary tour
schlafentzug
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sleep deprivation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức