**Schmutz** trong tiếng Đức Thụy Sĩ có nghĩa là gì?

Deutscher rät die Bedeutung von schweizerdeutschen Wörtern

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Schmutz
Từ 'bạn giả' trong tiếng Đức Thụy Sĩ
Trong tiếng Đức Thụy Sĩ Schmutz là 'một cái hôn' — còn trong tiếng Đức chuẩn nó có nghĩa là 'bụi bẩn'

Trong tiếng Đức chuẩn, Schmutz có nghĩa là bụi bẩn hay vết dơ. Còn trong tiếng Đức Thụy Sĩ, nó chỉ một cái hôn — một cái hôn nhỏ, đầy tình cảm. Hai nghĩa này không có liên hệ rõ ràng nào, chính vì vậy người nói tiếng Đức trong video ngay lập tức đoán là 'Dreck' (bụi bẩn) và sai hoàn toàn. Khoảnh khắc đó phản ánh một trong những sự khác biệt từ vựng sắc bén nhất giữa tiếng Đức Thụy Sĩ và tiếng Đức chuẩn dùng tại Đức.

Câu cho thấy rõ nhất trong clip là ich gebe dir ein Schmutz — 'tôi cho bạn một Schmutz'. Trong tiếng Đức Thụy Sĩ đó là một lời mời rất ấm áp cho một cái hôn nhỏ; còn tại Đức nó nghe như đang đưa cho ai đó một nắm bụi bẩn. Trong phương ngữ tự nhiên, người ta thường dùng dạng thu nhỏ trung tính — es Schmützli ('một cái hôn nhỏ') — nhiều hơn là danh từ gốc. Tiếng Đức chuẩn có từ Schmatz (cái hôn rộp), nhưng đó là từ riêng biệt và mang cảm giác to tiếng, kịch tính hơn. Schmutz với nghĩa 'cái hôn' là một Helveticism điển hình — từ vựng phát triển riêng biệt bên trong Thụy Sĩ và giờ đây trở thành 'bạn giả' đối với bất kỳ người Đức nào từ Đức, Áo hay bên ngoài khu vực phương ngữ Thụy Sĩ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.9%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
94.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.9%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

gobse
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
entchen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(diminutive) little duck
rülpsen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to belch; burp
rülpser
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment/dialectal)
schweizerdeutsche
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Swiss German dialect

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức