«Schnick Schnack Schnuck» có nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Vergiftete Süßigkeiten und ein ekliger Kuss-Moment

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Schnick Schnack Schnuck
Trò chơi tuổi thơ của người Đức
Tên gọi của trò Kéo, Búa, Bao tại Đức — một bài hát đếm ba nhịp

Schnick Schnack Schnuck là tên gọi của trò Kéo, Búa, Bao tại Đức. Trong khi người nói tiếng Anh nói «rock… paper… scissors… shoot!», người Đức hát ba âm tiết vô nghĩa này và ra tay vào lúc Schnuck. Cụm từ này có thể bắt nguồn từ schnicken («nhích ngón tay», «rít ngón tay»), và dãy nguyên âm i-a-u — schnick, schnack, schnuck — là một mẫu vần điệu chơi đùa điển hình của tiếng Đức, giống như mẫu tạo nên tri-tra-trullala.

Trong đoạn clip, hai người dùng trò này để giải quyết một vấn đề thực sự «sinh tử»: ai phải ăn miếng kẹo mà một trong hai đã bí mật đầu độc. Lời hát vang lên nhanh và tự nhiên — «Schnick, Schnack, Schnuck» — đúng như bất kỳ đứa trẻ Đức nào nói ra trong sân chơi để phân định thắng thua. Từ này cũng liên quan đến Schnickschnack (= «đồ chơi vặt», «đồ vụn vặt»), vốn cùng gốc từ chỉ việc nhích/rít ngón tay. Trò Kéo, Búa, Bao có nguồn gốc cổ xưa — một trò chơi tay được ghi chép thời nhà Hán tại Trung Quốc — nhưng hình thức hiện đại hình thành ở Nhật Bản và chỉ du nhập vào châu Âu đầu thế kỷ 20; còn bài hát ba âm tiết đặc trưng của người Đức thì là sản phẩm nội địa.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.3%
Top 1.000
86.1%
Top 2.000
87.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

84.4%
Top 1.000
87.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

schnack
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
chat (colloquial)
schnick
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment or slang)
geweht
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
blown
schnuck
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cute (informal)
spuck
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
I spit

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức