'Schwein haben' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Fünf Bauernhoftiere auf Deutsch nennen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Schwein haben
Thành ngữ đời thường tiếng Đức
nghĩa đen là 'có heo' — chỉ 'may mắn', thoát hiểm trong gang tấc

Schwein đơn giản là từ chỉ 'con heo', nhưng Schwein haben — nghĩa đen 'có heo' — mang ý nghĩa là may mắn, đặc biệt là thoát hiểm trong gang tấc. Câu Da hast du aber Schwein gehabt! nghĩa là 'Wow, cậu may quá đấy!'. Điểm thú vị là con heo, ở nơi khác là lời sỉ nhục trong tiếng Đức, ở đây lại báo hiệu may mắn: nó quay về thời xưa khi nuôi một con heo đồng nghĩa với có thức ăn, thu nhập và an toàn qua mùa đông.

Một giải thích phổ biến liên hệ đến các cuộc thi thời trung cổ, nơi người thua cuộc được tặng một con heo con làm giải an ủi — hơi giống như 'chiếc thìa gỗ' ngày nay. Dù thua cuộc, người ta vẫn mang về một con vật quý giá, nên 'có heo' dần mang ý may mắn bất ngờ. Cái ấm áp đó vẫn còn trong Glücksschwein, những vật may mắn hình con heo nhỏ mà người Đức vẫn tặng nhau dịp năm mới.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

83%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76.6%
Top 1.000
83%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.9%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

bauernhoftiere
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
farm animals
bauernhof
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
farm

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức