Từ 'seelenruhig' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Morgenschwimmer crasht Modenschau am Strand in Sydney
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Một người địa phương bơi lội thẳng qua một show thời trang trên bãi biển, và đoạn clip nói anh ấy 'dehnt sich erst mal seelenruhig' — anh ta duỗi lưng, hoàn toàn bình thản, ngay ở rìa sàn catwalk. 'seelenruhig' miêu tả người hoàn toàn thoải mái trong khi mọi người xung quanh đang căng thẳng. Dùng từ này khi ai đó giữ sự bình tĩnh, không bị xao nhãng trong khoảnh khắc bận rộn hay căng thẳng, dường như không gì có thể khiến họ vội vã.
Diễn thoại: 'dehnt sich erst mal seelenruhig am Rand des Laufstegs' — 'trước tiên anh ta duỗi lưng, hoàn toàn bình thản, ở rìa sàn catwalk.' 'seelenruhig' đến từ 'Seele' (linh hồn) + 'ruhig' (bình yên), nghĩa là bình yên tận sâu trong linh hồn — rất thư giãn, không lo nghĩ gì. - 'Sie blieb seelenruhig sitzen, während alle in Panik gerieten.' — Cô ấy ngồi yên một chỗ, hoàn toàn bình thản, trong khi người khác hoảng loạn. - 'Er trank seelenruhig seinen Kaffee, obwohl der Bus gleich kam.' — Anh ta uống cà phê một cách bình thản tuyệt đối, dù xe buýt sắp đến. Ghi chú dùng từ: có thể dùng để miêu tả cách ai đó hành động ('seelenruhig warten' — chờ đợi bình thản tuyệt đối) hoặc miêu tả trực tiếp một người ('sie war ganz seelenruhig' — cô ấy hoàn toàn bình tĩnh). Giọng điệu thường mang chút ngưỡng mộ hoặc vui vẻ — người bình tĩnh trông 'cool' so với sự căng thẳng của người khác, chính là điểm hài hước trong clip này.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.