Từ 'seelenruhig' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Morgenschwimmer crasht Modenschau am Strand in Sydney

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
seelenruhig
Miêu tả tâm trạng bình thản
Bình thản tuyệt đối, không lo nghĩ gì — tâm trí hoàn toàn yên tĩnh.

Một người địa phương bơi lội thẳng qua một show thời trang trên bãi biển, và đoạn clip nói anh ấy 'dehnt sich erst mal seelenruhig' — anh ta duỗi lưng, hoàn toàn bình thản, ngay ở rìa sàn catwalk. 'seelenruhig' miêu tả người hoàn toàn thoải mái trong khi mọi người xung quanh đang căng thẳng. Dùng từ này khi ai đó giữ sự bình tĩnh, không bị xao nhãng trong khoảnh khắc bận rộn hay căng thẳng, dường như không gì có thể khiến họ vội vã.

Diễn thoại: 'dehnt sich erst mal seelenruhig am Rand des Laufstegs' — 'trước tiên anh ta duỗi lưng, hoàn toàn bình thản, ở rìa sàn catwalk.' 'seelenruhig' đến từ 'Seele' (linh hồn) + 'ruhig' (bình yên), nghĩa là bình yên tận sâu trong linh hồn — rất thư giãn, không lo nghĩ gì. - 'Sie blieb seelenruhig sitzen, während alle in Panik gerieten.' — Cô ấy ngồi yên một chỗ, hoàn toàn bình thản, trong khi người khác hoảng loạn. - 'Er trank seelenruhig seinen Kaffee, obwohl der Bus gleich kam.' — Anh ta uống cà phê một cách bình thản tuyệt đối, dù xe buýt sắp đến. Ghi chú dùng từ: có thể dùng để miêu tả cách ai đó hành động ('seelenruhig warten' — chờ đợi bình thản tuyệt đối) hoặc miêu tả trực tiếp một người ('sie war ganz seelenruhig' — cô ấy hoàn toàn bình tĩnh). Giọng điệu thường mang chút ngưỡng mộ hoặc vui vẻ — người bình tĩnh trông 'cool' so với sự căng thẳng của người khác, chính là điểm hài hước trong clip này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

81.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

69.7%
Top 1.000
81.1%
Top 2.000
86.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

86.4%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

geschniegelt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
groomed
badegast
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
spa guest or visitor
dehnt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stretches, extends
heimlichen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
secretly (archaic)
hingehörte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
belonged there

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức