«selber Schuld» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Überraschung für Lenas Geburtstag vorbereiten

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
selber Schuld
Câu đáp châm biếm tiếng Đức
«tự chịu», «lỗi của chính mình» — câu trả lời nhanh, hơi đắc thắng khi ai tự rước họa vào người

Selber Schuld là cụm từ hai từ mà người Đức thường dùng khi ai đó tự rước lấy phiền toái cho mình. Theo nghĩa đen là «tự [chịu] lỗi», nó luôn mang sắc thái châm biếm nhẹ — không phải là Pech gehabt («chẳng may») đầy thông cảm, mà là một cái lườm mắt biết chuyện, nói lên rằng kết quả đó hoàn toàn có thể lường trước được. Từ selber mang tính khẩu ngữ (khác với selbst trang trọng hơn) chính là thứ tạo nên sắc thái châm biếm, hơi đắc thắng ấy.

Trong đoạn clip, người nói khoe trang phục và bị bảo trông như chiếc váy chổi lần nữa — Selber Schuld rơi vào như một lời bình thêm vui vẻ, ngụ ý rằng cô ấy đã được cảnh báo trước. Đó chính là «lĩnh vực» tự nhiên của cụm từ: châm biếm nhẹ nhàng trong gia đình, không phải đổ lỗi nghiêm trọng. Bạn có thể làm mềm nó đi bằng một nụ cười, hoặc làm nó sắc bén hơn bằng giọng phẳng; chính từ ngữ đã làm phần còn lại. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự thông cảm thật sự, người Đức sẽ dùng Das tut mir leid hoặc Du hast leider Pech gehabt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.2%
Top 1.000
89.4%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.4%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

geburtstagsgeschenk
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
birthday present
lenas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Lena's
wisch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wipe / rag / cloth
wischmobkleid
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
let
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
let

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức