Cụm từ tiếng Đức 'sich das antun' nghĩa là gì?

Feuerwehrsport: Weltmeisterin aus Hannover im harten Wettkampf

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
sich das antun
Cụm từ tiếng Đức thể hiện sự ngưỡng mộ lẫn tiếc nuối
tự ý đưa bản thân vào chuyện khổ sở, tự tìm khổ cho mình

Một phóng viên nhìn một nữ lính cứu hỏa leo cầu thang gánh 19 kg, kéo tạ và dập tắt đám cháy giả, rồi hỏi: “warum tut man sich das an?” — tại sao người ta lại tự làm khổ mình như vậy? Câu hỏi không phải để hỏi về nghề lính cứu hỏa đâu. Đó là câu nói hơi ngạc nhiên,半开玩笑 (một nửa đùa một nửa thật), dùng cho bất cứ việc khó nhằn nào mà ai đó tự nguyện làm. Giọng nói ở đây là ngưỡng mộ, chứ không phải phàn nàn.

Câu nói trong video: “Ist nur die Frage, warum tut man sich das an?” — “Cái câu hỏi duy nhất là, tại sao ai đó lại tự làm khổ mình như vậy?”. Khi dùng trong câu, động từ tách ra: “ich tue mir das an” (tôi tự làm khổ mình), “du tust dir das an” (cậu tự làm khổ mình). Cụm từ gần như chỉ dùng cho việc gì đó vất vả, mệt mỏi hoặc khó chịu mà bạn vẫn quyết định làm. “Warum tust du dir das an?” — Tại sao cậu lại tự làm khổ mình thế? (bạn hỏi khi bạn bè đăng ký chạy marathon). “Das tue ich mir nicht an.” — Tôi không tự làm khổ mình đâu. (từ chối việc gì đó mà mình sẽ ghét). “Hast du dir das wirklich angetan?” — Cậu đã thực sự tự làm khổ mình à? (nói sau khi việc đã xong, nửa ngưỡng mộ nửa đùa). Lưu ý: ngữ khí thay đổi theo bối cảnh — có thể ấm áp, ngưỡng mộ như trong video, hoặc thực sự là lời phàn nàn. Việc khó nhằn mà bạn tự chọn làm luôn đứng sau cụm từ này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85%
Top 1.000
88.4%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.9%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

parcours
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
obstacle course/parkour
firefighter
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
firefighter
tandem
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
tandem bicycle
bestzeit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
best time/record
einstellungstest
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
job interview test

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức