**Sprungbrett** trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Ausbildung in Deutschland und warum Sprache so wichtig ist

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Sprungbrett
Từ có hình ảnh ẩn giấu
Một Sprungbrett là bàn nhảy — thứ cho bạn đà bứt mình về phía những điều lớn hơn.

Người nói gọi một khóa học徒 là ein richtiges Sprungbrett — một bàn nhảy thực sự. Sprungbrett là cái bàn nhảy bạn bật mình xuống hồ bơi. Vì vậy khi người Đức dùng từ này nói về việc làm hay đào tạo, họ muốn nói đến thứ cho bạn một cú đẩy mạnh về phía những điều lớn hơn. Người nói còn nói nó có thể đưa bạn sogar in Führungsetagen — thậm chí lên đến cấp quản lý. Cách nói này định vị khóa học徒 không phải là khởi đầu nhỏ bé, mà là bước đầu mạnh mẽ.

Câu thoại: „Denn in Wahrheit ist die Ausbildung für viele Menschen ein richtiges Sprungbrett.“ — „Vì trên thực tế, khóa học徒 đối với nhiều người là một bàn nhảy thực sự.“ Sprungbrett theo nghĩa đen là bàn nhảy ở bể bơi — thứ bạn bật mình để nhảy lên. Trong tiếng Đức hàng ngày nó nghĩa là bàn đạp hoặc điểm khởi động: thứ đẩy bạn về phía điều lớn hơn. Thêm ví dụ: - „Das Praktikum war mein Sprungbrett in die Firma.“ — Thực tập là bàn nhảy đưa tôi vào công ty. - „Für sie war der kleine Job ein Sprungbrett.“ — Đối với cô ấy, công việc nhỏ là bàn đạp. - „Englisch ist ein Sprungbrett für viele Karrieren.“ — Tiếng Anh là điểm khởi động cho nhiều sự nghiệp. Lưu ý dùng: thường nói cái gì là ein Sprungbrett vào cái khác — ein Sprungbrett in den Beruf (vào nghề). Ở đây người nói dùng ein richtiges Sprungbrett, trong đó richtig nghĩa là một cái thật, chuẩn — không chỉ đẩy nhẹ mà là đẩy mạnh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.8%
Top 1.000
89.8%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.5%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

bah
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(interjection) bah
bildungsweg
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
educational path; route
praxisnah
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
practice-oriented
alltagsintegriert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
integrated into daily life
ausbildungssystem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
training system

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức