**Sprungbrett** trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Ausbildung in Deutschland und warum Sprache so wichtig ist
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Người nói gọi một khóa học徒 là ein richtiges Sprungbrett — một bàn nhảy thực sự. Sprungbrett là cái bàn nhảy bạn bật mình xuống hồ bơi. Vì vậy khi người Đức dùng từ này nói về việc làm hay đào tạo, họ muốn nói đến thứ cho bạn một cú đẩy mạnh về phía những điều lớn hơn. Người nói còn nói nó có thể đưa bạn sogar in Führungsetagen — thậm chí lên đến cấp quản lý. Cách nói này định vị khóa học徒 không phải là khởi đầu nhỏ bé, mà là bước đầu mạnh mẽ.
Câu thoại: „Denn in Wahrheit ist die Ausbildung für viele Menschen ein richtiges Sprungbrett.“ — „Vì trên thực tế, khóa học徒 đối với nhiều người là một bàn nhảy thực sự.“ Sprungbrett theo nghĩa đen là bàn nhảy ở bể bơi — thứ bạn bật mình để nhảy lên. Trong tiếng Đức hàng ngày nó nghĩa là bàn đạp hoặc điểm khởi động: thứ đẩy bạn về phía điều lớn hơn. Thêm ví dụ: - „Das Praktikum war mein Sprungbrett in die Firma.“ — Thực tập là bàn nhảy đưa tôi vào công ty. - „Für sie war der kleine Job ein Sprungbrett.“ — Đối với cô ấy, công việc nhỏ là bàn đạp. - „Englisch ist ein Sprungbrett für viele Karrieren.“ — Tiếng Anh là điểm khởi động cho nhiều sự nghiệp. Lưu ý dùng: thường nói cái gì là ein Sprungbrett vào cái khác — ein Sprungbrett in den Beruf (vào nghề). Ở đây người nói dùng ein richtiges Sprungbrett, trong đó richtig nghĩa là một cái thật, chuẩn — không chỉ đẩy nhẹ mà là đẩy mạnh.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.