Vertrauenssache nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Tulpen zum Selbstpflücken rund um Wolfsburg

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Vertrauenssache
Từ chỉ việc làm theo lòng tin (tiếng Đức)
Sự tin tưởng — thứ gì đó hoạt động dựa trên lòng tin, không ai kiểm soát.

Ở những cánh đồng hoa này, không ai canh gác hoa tulip. Bạn tự cắt hoa và bỏ tiền vào một chiếc hộp. Chủ nông trại tóm gọn: “Der Verkauf ist Vertrauenssache” — bán hàng ở đây là vấn đề của lòng tin. Vertrauenssache là bất cứ thứ gì hoạt động theo cơ chế lòng tin: mọi người có thể gian dối, nhưng thường thì không. Không có bảo vệ, không rào chắn, không hóa đơn — chỉ có lòng tin.

“Der Verkauf ist Vertrauenssache.” — “Bán hàng ở đây là vấn đề của lòng tin.” Nó ghép Vertrauen (niềm tin) và Sache (việc, sự việc). Vậy Vertrauenssache theo nghĩa đen là “việc của lòng tin”: thứ chỉ hoạt động nếu mọi người cư xử trung thực, vì không ai kiểm tra. Chủ nông trại nói thêm là đến nay vẫn ổn — người xung quanh đều trả tiền, và ông định giữ cánh đồng mở cửa. Bạn sẽ nghe từ này dùng cho cả cơ chế lòng tin lẫn sự lựa chọn cá nhân: “Trinkgeld ist Vertrauenssache” (cho tiền boa là vấn đề của lòng tin), hoặc “Wem ich das erzähle, ist Vertrauenssache” (việc tôi kể cho ai nghe tùy vào lòng tin). Ghi chú dùng từ: thường chỉ những thứ không có quy tắc hay người canh gác đằng sau — nó chạy nhờ mọi người tự chọn làm điều đúng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.8%
Top 1.000
90.1%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.1%
Top 1.000
95.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

tulpen
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
tulips
dalien
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
Dalias (plural)
gladiolen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
gladiolus flowers
hanno
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Hanno (name)
pfingstrosen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
peonies

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức