Từ 'verzichten' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Im Alltag wie in den 1960er Jahren leben

B1 · Tự tin trong cuộc sống hằng ngàyTiếng Đức⏱ 1:30🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
verzichten
Từ tiếng Đức chỉ việc từ bỏ, không dùng
tự ý từ bỏ, không dùng cái gì — thường là quyết định chủ động

Verzichten nghĩa là từ bỏ cái gì đó hoặc không dùng nó. Thường đây là một quyết định rõ ràng, chủ động để không làm hoặc không dùng một thứ gì — nhưng cũng có thể chỉ việc bạn đơn giản là phải làm không được, thích hay không thích cũng phải chấp nhận. Bạn sẽ thường thấy nó đi kèm với auf — thứ bạn từ bỏ sẽ đứng ngay sau nó: auf den Urlaub verzichten (bỏ kỳ nghỉ), auf Fleisch verzichten (không ăn thịt).

«Ich brauche Internet und ich bewege mich bei Social Media und darauf würde ich auch nicht verzichten wollen.» — «Tôi cần internet, và tôi hoạt động trên mạng xã hội, và tôi cũng không muốn từ bỏ điều đó.»

Trong đoạn clip này, một người phụ nữ sống như thể đang ở thập niên 1960 thừa nhận rằng cô không thể thiếu điện thoại thông minh — và cũng không muốn bỏ mạng xã hội. Vậy nên ngay cả người yêu thích những thứ cũ cũng có ranh giới riêng. Sự đối lập đó thể hiện verzichten đang diễn ra — ở đây đó rõ ràng là lựa chọn của cô ấy.

Thứ bạn không dùng đứng sau «auf»: «Ich kann auf mein Smartphone nicht verzichten.» (Tôi không thể thiếu điện thoại thông minh.)

«Wir verzichten dieses Jahr auf einen Urlaub.» (Năm nay chúng tôi bỏ kỳ nghỉ.) Câu này nghe có thể như một quyết định suy nghĩ kỹ, bình tĩnh, nhưng cũng có thể chỉ việc bạn đơn giản là phải làm không được. «Darauf verzichte ich gern» nghĩa là «Tôi vui vẻ từ bỏ điều đó.»

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.4%
Top 1.000
93.5%
Top 2.000
98.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.9%
Top 1.000
93.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

andersartiger
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
of a different kind (masculine)
eintauschen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
exchange, trade
emanzipiert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
emancipated
nahtzugaben
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
seam allowances
skorila
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun; not German)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức