Cụm từ tiếng Đức 'von Monat zu Monat gerettet' có nghĩa là gì?

Karin Thaler spricht offen über schwere Kindheit

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
von Monat zu Monat gerettet
Khi 'cứu vớt' mang nghĩa là chỉ vừa đủ qua ngày
Chúng tôi chỉ vừa đủ sống sót từ tháng này sang tháng khác.

Karin Thaler kể về một tuổi thơ rất nghèo và nói: „Wir haben uns von Monat zu Monat gerettet.“ Động từ retten thường mang nghĩa là 'cứu vớt' ai đó khỏi nguy hiểm. Ở đây cô dùng từ này cho tiền bạc: mỗi tháng họ chỉ vừa đủ sống sót, không có kế hoạch gì và không dư dả chút nào. Từ này khiến câu nói nghe lên đầy tuyệt vọng, chứ không chỉ là hơi chật vật. Vậy cô đang nói rằng họ đã lết lết qua ngày, tháng này qua tháng khác, chỉ hy vọng được sống tới tháng sau.

Câu thoại: „Wir haben uns von Monat zu Monat gerettet.“ — „Chúng tôi chỉ vừa đủ sống sót từ tháng này sang tháng khác.“ retten khi đứng một mình nghĩa là 'cứu vớt' hoặc 'giải cứu' khỏi nguy hiểm thực sự: „Der Bademeister hat das Kind gerettet.“ = „Cứu sinh viên đã cứu đứa trẻ.“ Khi đi với sich (uns/mich/dich), nó thường mang nghĩa là mọi người chỉ vừa đủ vượt qua được điều gì đó khó khăn. „Von ... zu ...“ mang nghĩa là tiến từng bước một, ở đây là từ tháng này sang tháng khác. Thêm ví dụ: - „Wir haben uns von Tag zu Tag gerettet.“ = „Chúng tôi vượt qua từng ngày một.“ - „Mit einem kleinen Job haben wir uns über den Winter gerettet.“ = „Một việc làm nhỏ giúp chúng tôi vượt qua mùa đông.“ Cách diễn đạt này thường nghe khá nghiêm trọng — nó chỉ ra một giai đoạn thực sự khó khăn, chứ không chỉ là một tuần chật vật.

Từ PROMIPOOL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

88.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.5%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.5%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

thaler
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
thaler (historical coin)
hilflosigkeit
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
helplessness
aufarbeitet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
worked up, processed
belastend
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
burdensome, stressful
belastete
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
burdened; stressed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức