**Wahrzeichen** trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Hamburgs Köhlbrandbrücke: Geschichte eines Wahrzeichens

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Đức⏱ 3:40🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Wahrzeichen
Từ chỉ các mốc nổi tiếng
Một Wahrzeichen là mốc nổi tiếng mà một thành phố được biết đến.

Trong đoạn clip này, cây cầu mang lại cho Hamburg ein ikonisches Wahrzeichen — một mốc nổi tiếng mang tính biểu tượng. Wahrzeichen là một tòa nhà, cây cầu hoặc đài tưởng niệm nổi tiếng đến mức nó đại diện cho cả thành phố. Người nói cho biết những người đến từ phía nam sẽ thấy cây cầu này đầu tiên, và nó định hình hình ảnh của Hamburg trong tâm trí họ. Vì vậy khi nghe Wahrzeichen, hãy hình dung đến cảnh quan duy nhất mà một nơi nào đó thực sự được biết đến.

Câu thoại trong clip: Hamburg bekam mit der Köhlbrandbrücke ein ikonisches Wahrzeichen. — Hamburg có được một mốc nổi tiếng mang tính biểu tượng với cây cầu Köhlbrand. Từ này kết hợp wahr (thực/sự thật) và Zeichen (dấu hiệu/biểu tượng), nên nghĩa đen là dấu hiệu thực sự của một nơi. Thêm ví dụ: Der Eiffelturm ist das Wahrzeichen von Paris. (Tháp Eiffel là mốc nổi tiếng của Paris.) Das Brandenburger Tor ist ein Wahrzeichen Berlins. (Cổng Brandenburg là một mốc nổi tiếng của Berlin.) Diese Kirche ist das Wahrzeichen der Stadt. (Ngôi nhà thờ này là mốc nổi tiếng của thị trấn.) Ghi chú dùng từ: Người Đức dùng từ này cho các tòa nhà, cây cầu hoặc đài tưởng niệm nổi tiếng mà bạn liên tưởng đến một thành phố cụ thể. Phần đầu phát âm giống var, và đuôi -en là âm e yếu.

Từ NDR Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.8%
Top 1.000
89.8%
Top 2.000
93.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.2%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

kühlbrandbrücke
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Kühlbrand Bridge
pylonen
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
pylons; traffic cones
grashalm
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
blade of grass
hofmanns
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Hofmann's
köhlbrandbrücke
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) bridge name

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức