**Wahrzeichen** trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Hamburgs Köhlbrandbrücke: Geschichte eines Wahrzeichens
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Trong đoạn clip này, cây cầu mang lại cho Hamburg ein ikonisches Wahrzeichen — một mốc nổi tiếng mang tính biểu tượng. Wahrzeichen là một tòa nhà, cây cầu hoặc đài tưởng niệm nổi tiếng đến mức nó đại diện cho cả thành phố. Người nói cho biết những người đến từ phía nam sẽ thấy cây cầu này đầu tiên, và nó định hình hình ảnh của Hamburg trong tâm trí họ. Vì vậy khi nghe Wahrzeichen, hãy hình dung đến cảnh quan duy nhất mà một nơi nào đó thực sự được biết đến.
Câu thoại trong clip: Hamburg bekam mit der Köhlbrandbrücke ein ikonisches Wahrzeichen. — Hamburg có được một mốc nổi tiếng mang tính biểu tượng với cây cầu Köhlbrand. Từ này kết hợp wahr (thực/sự thật) và Zeichen (dấu hiệu/biểu tượng), nên nghĩa đen là dấu hiệu thực sự của một nơi. Thêm ví dụ: Der Eiffelturm ist das Wahrzeichen von Paris. (Tháp Eiffel là mốc nổi tiếng của Paris.) Das Brandenburger Tor ist ein Wahrzeichen Berlins. (Cổng Brandenburg là một mốc nổi tiếng của Berlin.) Diese Kirche ist das Wahrzeichen der Stadt. (Ngôi nhà thờ này là mốc nổi tiếng của thị trấn.) Ghi chú dùng từ: Người Đức dùng từ này cho các tòa nhà, cây cầu hoặc đài tưởng niệm nổi tiếng mà bạn liên tưởng đến một thành phố cụ thể. Phần đầu phát âm giống var, và đuôi -en là âm e yếu.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.