Từ tiếng Đức 'Zusammengehörigkeit' có nghĩa là gì?
Was man sich mit Geld nicht kaufen kann
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Những người trên đường liệt kê những thứ tiền không mua được: 'Liebe, Freundschaft, Zusammengehörigkeit'. Từ cuối cùng trông dài, nhưng chỉ mang nghĩa là cảm giác thuộc về — cảm thấy mình là một phần của một nhóm. Nó nằm cạnh tình yêu và tình bạn, chỉ cảm giác ấm áp khi ở cùng người khác. Khi đã biết nó cấu thành từ 'zusammen' (cùng nhau) và 'gehören' (thuộc về), mọi thứ trở nên dễ hiểu ngay lập tức.
Trong video: 'Liebe, Freundschaft, Zusammengehörigkeit.' (Tình yêu, tình bạn, cảm giác thuộc về.) Từ này kết hợp từ 'zusammen' (cùng nhau) và 'gehören' (thuộc về), nên ý nghĩa cốt lõi là 'thuộc về nhau'. Ví dụ đơn giản: 'In unserem Team gibt es ein starkes Gefühl von Zusammengehörigkeit.' (Trong đội của chúng tôi có một cảm giác thuộc về rất mạnh.) 'Das Fest stärkt die Zusammengehörigkeit im Dorf.' (Lễ hội làm cho sự gắn kết trong làng mạnh hơn.) Đây là một từ ấm áp, tích cực chỉ mối liên kết mà mọi người cảm nhận được khi ở cùng một nhóm. Thường gặp nó đi kèm với 'Gefühl von' (cảm giác của) ở phía trước.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.