Từ tiếng Đức 'Zusammengehörigkeit' có nghĩa là gì?

Was man sich mit Geld nicht kaufen kann

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Zusammengehörigkeit
Một từ tiếng Đức dài nhưng nghĩa đúng như cái tên
Cảm giác thuộc về — cảm giác là một phần của một nhóm.

Những người trên đường liệt kê những thứ tiền không mua được: 'Liebe, Freundschaft, Zusammengehörigkeit'. Từ cuối cùng trông dài, nhưng chỉ mang nghĩa là cảm giác thuộc về — cảm thấy mình là một phần của một nhóm. Nó nằm cạnh tình yêu và tình bạn, chỉ cảm giác ấm áp khi ở cùng người khác. Khi đã biết nó cấu thành từ 'zusammen' (cùng nhau) và 'gehören' (thuộc về), mọi thứ trở nên dễ hiểu ngay lập tức.

Trong video: 'Liebe, Freundschaft, Zusammengehörigkeit.' (Tình yêu, tình bạn, cảm giác thuộc về.) Từ này kết hợp từ 'zusammen' (cùng nhau) và 'gehören' (thuộc về), nên ý nghĩa cốt lõi là 'thuộc về nhau'. Ví dụ đơn giản: 'In unserem Team gibt es ein starkes Gefühl von Zusammengehörigkeit.' (Trong đội của chúng tôi có một cảm giác thuộc về rất mạnh.) 'Das Fest stärkt die Zusammengehörigkeit im Dorf.' (Lễ hội làm cho sự gắn kết trong làng mạnh hơn.) Đây là một từ ấm áp, tích cực chỉ mối liên kết mà mọi người cảm nhận được khi ở cùng một nhóm. Thường gặp nó đi kèm với 'Gefühl von' (cảm giác của) ở phía trước.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

92.2%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
99%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.2%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

beruhigheit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
calmness (non-standard)
freundschaftlich
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
friendly, amicable
zusammengehörigkeit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
belonging together
unzufriedenheit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
discontent, dissatisfaction
zufriedenheit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
satisfaction, contentment

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức