**fosmaŝino** trong Esperanto nghĩa là gì?

The biggest machine on earth - La plej grandaj maŝinoj el la mondo #esperanto #lützerath

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Esperanto luyện nghe · Esperanto (ngôn ngữ nhân tạo) · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
fosmaŝino
Tạo từ trong Esperanto
fosmaŝino — nghĩa đen là 'máy đào', không cần mượn từ

Cảnh quay được thực hiện tại Lützerath, ngôi làng Đức bị phá dỡ năm 2023 để mở rộng mỏ than nâu, ghi lại những chiếc máy khổng lồ đang đào đất: fosmaŝino, được ghép từ fosi (đào) và maŝino (máy). Esperanto hoàn toàn có thể mượn từ 'excavator' như nhiều ngôn ngữ khác (ekskavatoro cũng đúng) — nhưng thay vào đó, nó xây một từ ghép trong suốt mà bất kỳ ai biết hai từ gốc đều hiểu ngay lập tức.

Esperanto liên tục tạo từ theo cách này: đặt hai từ gốc cạnh nhau, nghĩa chính ở cuối, và bạn có một từ mới mà không cần phát minh từ vựng mới — cùng nguyên tắc với varmondo (sóng nhiệt) ở nơi khác trong bộ này. Lützerath từng trở thành điểm nóng của phong trào phản đối biến đổi khí hậu (Greta Thunberg bị bắt tại đây tháng 1/2023) trước khi than vẫn được khai thác bất chấp — một bối cảnh thực tế nặng nề hơn so với chú thích ngắn gọn, khách quan của đoạn clip cho thấy.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Esperanto luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93%
số từ nằm trong 2.000 từ Esperanto thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Esperanto thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Esperanto

79.1%
Top 1.000
93%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

fosmaŝino
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
digging machine
terkarbon
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
surface coal
elfosi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to excavate

Nguồn: Leipzig Corpora Collection — epo_mixed_2012_1M (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Esperanto trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Esperanto