Tiếng Hà Lan: từ 'binnenvaartschip' có nghĩa là gì?
Een dag meevaren op een binnenvaartschip
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
binnenvaartschip là tàu chở hàng nội địa của Hà Lan, được thiết kế để vận chuyển hàng hóa (container, cát, sỏi, ngũ cốc, nhiên liệu) dọc theo mạng lưới dày đặc sông, kênh và các hoofdvaarwegen của quốc gia này. Hà Lan sở hữu đội tàu nội địa lớn nhất EU, với hàng nghìn binnenvaartschepen chuyển tải số lượng lớn hàng hóa mà nếu không sẽ phải dùng xe tải. Nhiều tàu do chủ tàu tự điều khiển và vừa là nơi làm việc, vừa là nhà nổi cho gia đình thuyền trưởng, họ sống trên tàu ở phần roef (khoang thuyền). Đó là một nghề nghiệp đặc thù của Hà Lan với nhiều gia đình thuyền trưởng truyền thừa qua nhiều thế hệ.
Trong đoạn clip này, một người dẫn chương trình Hà Lan đến thăm một binnenvaartschip và giải thích quy tắc gia đình: ‘Op deze plek moet je je schoenen altijd uitdoen.’ Câu trả lời tiết lộ: ‘En het goede antwoord is een binnenvaartschip.’
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch shipping and logistics coverage (Schuttevaer, Rijkswaterstaat, Port of Rotterdam)
- ▸In Dutch primary-school content about waterways and trade (Het Klokhuis, Schooltv, NPO Zapp)
- ▸In Dutch documentary and travelogue work about skipper families (VPRO Tegenlicht, Andere Tijden, Floortje Naar Het Einde Van De Wereld)
- ▸In Dutch trade-press journalism about inland transport (NRC, De Volkskrant, Trouw)