Từ 'kapot' trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?
Triatlon voor scholen: kinderen lopen, fietsen en zwemmen
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Nghĩa đầu tiên của kapot là 'hỏng' — một chiếc điện thoại, xe đạp, máy móc nào đó không còn hoạt động được. Nhưng người Hà Lan cũng dùng từ này cho con người: ik ben kapot nghĩa là 'tôi kiệt sức', mệt nhoài hoàn toàn. Vì thế một đứa trẻ kể về cuộc đua khổ sở có thể nói chân mình đã kapot sau khi đạp xe, tức là chân đã 'xong'. Chỉ một từ ngắn gọn mà bao hàm cả vật hỏng lẫn cơ thể kiệt sức.
Bạn sẽ nghe từ này liên tục trong giao tiếp hàng ngày: mijn telefoon is kapot ('điện thoại tôi hỏng rồi') nhưng cũng có na het werk ben ik helemaal kapot ('sau giờ làm tôi mệt nhoài hoàn toàn'). Nó cùng gốc với từ kaputt trong tiếng Đức và 'kaput' trong tiếng Anh, đều vết về từ capot trong tiếng Pháp — thuật ngữ trong trò bài piquet chỉ việc thua hết mọi ván, một cú sạch. Cái cảm giác 'xong xuôi, bị đánh bại' đó chính là cảm giác khi chân bạn kapot.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.