Tại sao người Hà Lan gọi bơ đậu phộng là 'pindakaas'?

Zelf pindakaas maken met verschillende smaken

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
pindakaas
danh từ · bơ đậu phộng tiếng Hà Lan
Từ tiếng Hà Lan chỉ bơ đậu phộng — nghĩa đen là 'phô mai đậu phộng' — một loại bánh mì tráng miệng phổ biến trong các bữa ăn trưa và ăn vặt của người Hà Lan

Pindakaas là từ tiếng Hà Lan chỉ bơ đậu phộng, nhưng ghép từ đen nghĩa là 'phô mai đậu phộng' chứ không phải 'bơ đậu phộng'. Lý do là do quy định pháp lý: khi loại bánh mì tráng này du nhập vào Hà Lan từ Suriname những năm 1940, từ boter (bơ) được bảo hộ pháp lý chỉ dành cho sản phẩm từ sữa, nên người ta dùng kaas (phô mai) thay thế — một cách giải quyết vui vẻ mà bám trụ đến nay. Pindakaas là một trong những loại bánh mì tráng tiêu thụ nhiều nhất ở nước này (cùng với hagelslag và jam), ăn kèm bánh mì nướng cho bữa sáng, trên boterhammen cho bữa trưa trường học, và trộn vào sốt đậu phộng kiểu Suriname-Hà Lan (pindasaus) cho saté và bami.

Trong đoạn clip này, Het Klokhuis hướng dẫn tự làm pindakaas tại nhà: We gaan iets superlekker maken. Pindakaas. Volgens het maken van pindakaas heb je niet zoveel nodig. Natuurlijk pinda’s, geroosterd en ongezouten.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

82.9%
Top 1.000
88.1%
Top 2.000
92.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

92.6%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

pindakaas
15×
Hiếm / ngoài top 5.000
peanut butter (a spread made from ground peanuts)
pinda
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
a peanut, the nut-like pod containing the edible seed(s) of a leguminous plant
pinnenkaas
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
cheese spread (with pins)
chocopasta
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chocolate spread
hakmolen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
meat grinder

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan