Từ 'rijwiel' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?
Kennismaken in het Nederlands: ik ben en mijn werk
A1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Hà Lan có hai từ chỉ xe đạp: fiets, từ thông dụng ai cũng biết, và rijwiel, nghĩa đen là 'bánh xe cưỡi'. Từ này được đặt ra năm 1869 làm thuật ngữ trang trọng cho phát minh mới mẻ, rijwiel là lựa chọn sang trọng trong khi fiets thuộc về người lao động. Đến cuối thế kỷ hai mươi fiets đã thắng hoàn toàn — nhưng rijwiel chưa bao giờ thực sự biến mất. Nó vẫn sống sót bên trong các từ ghép chính thức mà người Hà Lan dùng tự nhiên mà không cần suy nghĩ.
Trong đoạn video này, một người giới thiệu mình là giám đốc của một rijwielfabriek — nhà máy xe đạp — ở Zaandam. Từ nghe trang trọng và hơi cũ kỹ, nhưng hoàn toàn tự nhiên khi dùng trong từ ghép. Cùng mẫu thức xuất hiện ở rijwielpad (đường xe đạp, vẫn thấy trên biển báo), rijwielstalling (bãi đỗ xe đạp), và rijwielhandel (cửa hàng xe đạp). Nhận ra rijwiel bên trong một từ ghép dài giúp bạn hiểu ngay cả từ đó, dù bạn không bao giờ dùng nó một mình.